wooden stockade
hàng rào gỗ
surrounding stockade
hàng rào bao quanh
fortified stockade
hàng rào được gia cố
surround with a stockade in order to fortify
bao quanh bằng hàng rào gỗ để củng cố
A heavy stockade around the cabin protected the pioneer from attack.
Một hàng rào gỗ cao và chắc chắn xung quanh căn nhà đã bảo vệ người tiên phong khỏi cuộc tấn công.
That was my excuse to myself , although I knew it was wrong of me to leave only two unwounded men to guard the stockade .
Đó là lời bào chữa của tôi với chính mình, mặc dù tôi biết là sai khi tôi chỉ để lại hai người đàn ông không bị thương để bảo vệ đồn gỗ.
The prisoners were kept inside the stockade.
Những tù nhân bị giữ bên trong đồn gỗ.
The soldiers built a stockade to protect their camp.
Các binh lính đã xây dựng một đồn gỗ để bảo vệ trại của họ.
The stockade was surrounded by tall trees.
Đồn gỗ được bao quanh bởi những cây cao lớn.
The stockade was reinforced with barbed wire.
Đồn gỗ được gia cố bằng dây kẽm gai.
The stockade provided a sense of security for the villagers.
Đồn gỗ mang lại cảm giác an toàn cho người dân làng.
The stockade was damaged in the storm.
Đồn gỗ bị hư hại trong cơn bão.
The stockade was painted white for visibility.
Đồn gỗ được sơn màu trắng để dễ nhìn thấy.
The stockade was used to corral livestock at night.
Đồn gỗ được sử dụng để giữ gia súc vào ban đêm.
The stockade was dismantled to make way for a new building.
Đồn gỗ bị tháo dỡ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới.
The stockade enclosed a small garden.
Đồn gỗ bao quanh một khu vườn nhỏ.
wooden stockade
hàng rào gỗ
surrounding stockade
hàng rào bao quanh
fortified stockade
hàng rào được gia cố
surround with a stockade in order to fortify
bao quanh bằng hàng rào gỗ để củng cố
A heavy stockade around the cabin protected the pioneer from attack.
Một hàng rào gỗ cao và chắc chắn xung quanh căn nhà đã bảo vệ người tiên phong khỏi cuộc tấn công.
That was my excuse to myself , although I knew it was wrong of me to leave only two unwounded men to guard the stockade .
Đó là lời bào chữa của tôi với chính mình, mặc dù tôi biết là sai khi tôi chỉ để lại hai người đàn ông không bị thương để bảo vệ đồn gỗ.
The prisoners were kept inside the stockade.
Những tù nhân bị giữ bên trong đồn gỗ.
The soldiers built a stockade to protect their camp.
Các binh lính đã xây dựng một đồn gỗ để bảo vệ trại của họ.
The stockade was surrounded by tall trees.
Đồn gỗ được bao quanh bởi những cây cao lớn.
The stockade was reinforced with barbed wire.
Đồn gỗ được gia cố bằng dây kẽm gai.
The stockade provided a sense of security for the villagers.
Đồn gỗ mang lại cảm giác an toàn cho người dân làng.
The stockade was damaged in the storm.
Đồn gỗ bị hư hại trong cơn bão.
The stockade was painted white for visibility.
Đồn gỗ được sơn màu trắng để dễ nhìn thấy.
The stockade was used to corral livestock at night.
Đồn gỗ được sử dụng để giữ gia súc vào ban đêm.
The stockade was dismantled to make way for a new building.
Đồn gỗ bị tháo dỡ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới.
The stockade enclosed a small garden.
Đồn gỗ bao quanh một khu vườn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay