annual stocktakes
kiểm kê hàng năm
regular stocktakes
kiểm kê định kỳ
physical stocktakes
kiểm kê thực tế
quarterly stocktakes
kiểm kê hàng quý
stocktakes report
báo cáo kiểm kê
stocktakes process
quy trình kiểm kê
inventory stocktakes
kiểm kê hàng tồn kho
efficient stocktakes
kiểm kê hiệu quả
stocktakes schedule
lịch trình kiểm kê
stocktakes checklist
danh sách kiểm tra kiểm kê
we conduct regular stocktakes to manage our inventory.
Chúng tôi thực hiện kiểm kê định kỳ để quản lý hàng tồn kho của chúng tôi.
stocktakes help identify discrepancies in our records.
Việc kiểm kê giúp xác định sự khác biệt trong hồ sơ của chúng tôi.
the annual stocktake revealed several missing items.
Việc kiểm kê hàng năm đã tiết lộ một số mặt hàng bị thiếu.
it's important to schedule stocktakes during quiet periods.
Điều quan trọng là phải lên lịch kiểm kê trong thời gian thấp điểm.
our team is responsible for performing stocktakes every month.
Đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm thực hiện kiểm kê hàng tháng.
efficient stocktakes can save the company a lot of money.
Việc kiểm kê hiệu quả có thể giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.
we use software to streamline our stocktakes.
Chúng tôi sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình kiểm kê của chúng tôi.
training staff is crucial for accurate stocktakes.
Đào tạo nhân viên là rất quan trọng để kiểm kê chính xác.
our last stocktake showed an increase in sales.
Việc kiểm kê cuối cùng của chúng tôi cho thấy doanh số bán hàng tăng.
stocktakes can be time-consuming but are necessary.
Việc kiểm kê có thể tốn thời gian nhưng là cần thiết.
annual stocktakes
kiểm kê hàng năm
regular stocktakes
kiểm kê định kỳ
physical stocktakes
kiểm kê thực tế
quarterly stocktakes
kiểm kê hàng quý
stocktakes report
báo cáo kiểm kê
stocktakes process
quy trình kiểm kê
inventory stocktakes
kiểm kê hàng tồn kho
efficient stocktakes
kiểm kê hiệu quả
stocktakes schedule
lịch trình kiểm kê
stocktakes checklist
danh sách kiểm tra kiểm kê
we conduct regular stocktakes to manage our inventory.
Chúng tôi thực hiện kiểm kê định kỳ để quản lý hàng tồn kho của chúng tôi.
stocktakes help identify discrepancies in our records.
Việc kiểm kê giúp xác định sự khác biệt trong hồ sơ của chúng tôi.
the annual stocktake revealed several missing items.
Việc kiểm kê hàng năm đã tiết lộ một số mặt hàng bị thiếu.
it's important to schedule stocktakes during quiet periods.
Điều quan trọng là phải lên lịch kiểm kê trong thời gian thấp điểm.
our team is responsible for performing stocktakes every month.
Đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm thực hiện kiểm kê hàng tháng.
efficient stocktakes can save the company a lot of money.
Việc kiểm kê hiệu quả có thể giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.
we use software to streamline our stocktakes.
Chúng tôi sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình kiểm kê của chúng tôi.
training staff is crucial for accurate stocktakes.
Đào tạo nhân viên là rất quan trọng để kiểm kê chính xác.
our last stocktake showed an increase in sales.
Việc kiểm kê cuối cùng của chúng tôi cho thấy doanh số bán hàng tăng.
stocktakes can be time-consuming but are necessary.
Việc kiểm kê có thể tốn thời gian nhưng là cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay