stocktakes

[Mỹ]/ˈstɒkˌteɪks/
[Anh]/ˈstɑkˌteɪks/

Dịch

n. (a) kiểm kê; (a) đếm hàng tồn kho; ước lượng; đánh giá; số nhiều của kiểm kê

Cụm từ & Cách kết hợp

annual stocktakes

kiểm kê hàng năm

regular stocktakes

kiểm kê định kỳ

physical stocktakes

kiểm kê thực tế

quarterly stocktakes

kiểm kê hàng quý

stocktakes report

báo cáo kiểm kê

stocktakes process

quy trình kiểm kê

inventory stocktakes

kiểm kê hàng tồn kho

efficient stocktakes

kiểm kê hiệu quả

stocktakes schedule

lịch trình kiểm kê

stocktakes checklist

danh sách kiểm tra kiểm kê

Câu ví dụ

we conduct regular stocktakes to manage our inventory.

Chúng tôi thực hiện kiểm kê định kỳ để quản lý hàng tồn kho của chúng tôi.

stocktakes help identify discrepancies in our records.

Việc kiểm kê giúp xác định sự khác biệt trong hồ sơ của chúng tôi.

the annual stocktake revealed several missing items.

Việc kiểm kê hàng năm đã tiết lộ một số mặt hàng bị thiếu.

it's important to schedule stocktakes during quiet periods.

Điều quan trọng là phải lên lịch kiểm kê trong thời gian thấp điểm.

our team is responsible for performing stocktakes every month.

Đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm thực hiện kiểm kê hàng tháng.

efficient stocktakes can save the company a lot of money.

Việc kiểm kê hiệu quả có thể giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.

we use software to streamline our stocktakes.

Chúng tôi sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình kiểm kê của chúng tôi.

training staff is crucial for accurate stocktakes.

Đào tạo nhân viên là rất quan trọng để kiểm kê chính xác.

our last stocktake showed an increase in sales.

Việc kiểm kê cuối cùng của chúng tôi cho thấy doanh số bán hàng tăng.

stocktakes can be time-consuming but are necessary.

Việc kiểm kê có thể tốn thời gian nhưng là cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay