stockwork

[Mỹ]/ˈstɒkwɜːk/
[Anh]/ˈstɑːkwɜːrk/

Dịch

n. một cấu tạo địa chất gồm mạng lưới các mạch khoáng chất liên kết với nhau; một cấu trúc khối là một loại khoáng sản được đặc trưng bởi nhiều mạch nhỏ hoặc dải mạch.
Các dạng của từ
số nhiềustockworks

Cụm từ & Cách kết hợp

stockwork vein

đới mạch stockwork

stockwork deposit

quặng mỏ stockwork

stockwork ore

quặng stockwork

stockwork zone

vùng stockwork

stockwork structure

cấu trúc stockwork

stockwork mineralization

phân bố khoáng hóa stockwork

stockworked zone

vùng đã bị stockwork

stockworking

việc stockworking

copper stockwork

stockwork đồng

gold stockwork

stockwork vàng

Câu ví dụ

the geologists discovered a rich stockwork deposit in the mountain range.

Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ khoáng sản dạng stockwork giàu khoáng chất trong dãy núi.

hydrothermal fluids created an extensive stockwork system in the fault zone.

Các chất lỏng thủy nhiệt đã tạo ra một hệ thống stockwork rộng lớn trong khu vực đứt gãy.

the copper stockwork contains multiple intersecting veins.

Stockwork đồng chứa nhiều mạch giao nhau.

gold mineralization occurs within the stockwork zone.

Quá trình khoáng hóa vàng xảy ra trong khu vực stockwork.

the stockwork structure is typical of porphyry copper deposits.

Cấu trúc stockwork là đặc trưng của các mỏ đồng porphyry.

drill core samples revealed intense stockwork mineralization.

Các mẫu lõi khoan đã tiết lộ sự khoáng hóa stockwork mạnh mẽ.

the stockwork ore body extends over 500 meters in depth.

Cơ thể quặng stockwork kéo dài hơn 500 mét về độ sâu.

geochemical analysis shows high concentrations in the stockwork veins.

Phân tích hóa học cho thấy nồng độ cao trong các mạch stockwork.

the stockwork developed along the shear zone.

Stockwork phát triển dọc theo khu vực trượt.

mining engineers evaluated the stockwork for commercial extraction.

Các kỹ sư mỏ đã đánh giá stockwork để khai thác thương mại.

the stockwork exhibits a complex network pattern.

Stockwork thể hiện mô hình mạng lưới phức tạp.

alteration halos surround the mineralized stockwork.

Các vành đai thay đổi bao quanh stockwork khoáng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay