| số nhiều | stolidnesses |
with stolidness
Vietnamese_translation
his stolidness in the face of danger impressed everyone.
Độ điềm tĩnh của anh ấy trước hiểm nguy đã ấn tượng với tất cả mọi người.
she showed remarkable stolidness during the crisis.
Cô ấy đã thể hiện sự điềm tĩnh đáng khen trong cuộc khủng hoảng.
the soldier's stolidness was noted by his commanding officer.
Độ điềm tĩnh của binh sĩ đã được sĩ quan chỉ huy ghi nhận.
despite the chaos, he maintained his stolidness throughout the meeting.
Dù trong hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh suốt buổi họp.
her stolidness of expression never revealed her true feelings.
Độ điềm tĩnh trong biểu cảm của cô ấy chưa bao giờ bộc lộ cảm xúc thật.
the ceo's stolidness helped steady the company's nerves.
Độ điềm tĩnh của giám đốc điều hành đã giúp ổn định tinh thần của công ty.
his uncharacteristic stolidness worried his friends.
Độ điềm tĩnh không giống bình thường của anh ấy đã làm bạn bè lo lắng.
the actor's stolidness made him perfect for the role.
Độ điềm tĩnh của diễn viên khiến anh ấy trở nên lý tưởng cho vai diễn.
we were surprised by her stolidness during the interview.
Chúng tôi đã ngạc nhiên trước sự điềm tĩnh của cô ấy trong buổi phỏng vấn.
the farmer's stolidness was a virtue in difficult times.
Độ điềm tĩnh của nông dân là một đức tính trong thời kỳ khó khăn.
his stolidness and composure prevented panic.
Độ điềm tĩnh và sự bình tĩnh của anh ấy đã ngăn chặn sự hoảng loạn.
the judge's stolidness was respected by all parties.
Độ điềm tĩnh của thẩm phán được tất cả các bên tôn trọng.
with stolidness
Vietnamese_translation
his stolidness in the face of danger impressed everyone.
Độ điềm tĩnh của anh ấy trước hiểm nguy đã ấn tượng với tất cả mọi người.
she showed remarkable stolidness during the crisis.
Cô ấy đã thể hiện sự điềm tĩnh đáng khen trong cuộc khủng hoảng.
the soldier's stolidness was noted by his commanding officer.
Độ điềm tĩnh của binh sĩ đã được sĩ quan chỉ huy ghi nhận.
despite the chaos, he maintained his stolidness throughout the meeting.
Dù trong hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh suốt buổi họp.
her stolidness of expression never revealed her true feelings.
Độ điềm tĩnh trong biểu cảm của cô ấy chưa bao giờ bộc lộ cảm xúc thật.
the ceo's stolidness helped steady the company's nerves.
Độ điềm tĩnh của giám đốc điều hành đã giúp ổn định tinh thần của công ty.
his uncharacteristic stolidness worried his friends.
Độ điềm tĩnh không giống bình thường của anh ấy đã làm bạn bè lo lắng.
the actor's stolidness made him perfect for the role.
Độ điềm tĩnh của diễn viên khiến anh ấy trở nên lý tưởng cho vai diễn.
we were surprised by her stolidness during the interview.
Chúng tôi đã ngạc nhiên trước sự điềm tĩnh của cô ấy trong buổi phỏng vấn.
the farmer's stolidness was a virtue in difficult times.
Độ điềm tĩnh của nông dân là một đức tính trong thời kỳ khó khăn.
his stolidness and composure prevented panic.
Độ điềm tĩnh và sự bình tĩnh của anh ấy đã ngăn chặn sự hoảng loạn.
the judge's stolidness was respected by all parties.
Độ điềm tĩnh của thẩm phán được tất cả các bên tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay