stoners unite
Vietnamese_translation
stoner movies
Vietnamese_translation
stoner culture
Vietnamese_translation
stoner vibes
Vietnamese_translation
stoner thoughts
Vietnamese_translation
stoning stoners
Vietnamese_translation
stoner's life
Vietnamese_translation
stoner comedy
Vietnamese_translation
stoner music
Vietnamese_translation
stoners chill
Vietnamese_translation
the police arrested several stoners near the park.
Cảnh sát đã bắt giữ một số người hút cần sa gần công viên.
many stoners enjoy listening to psychedelic rock music.
Nhiều người hút cần sa thích nghe nhạc rock huyền ảo.
he used to be a carefree stoner, but now he's focused on his career.
Anh từng là một người hút cần sa vô lo, nhưng giờ anh tập trung vào sự nghiệp của mình.
the group of stoners shared a joint and laughed about silly things.
Nhóm người hút cần sa này đã chia sẻ một điếu và cười về những điều ngớ ngẩn.
some stoners are creative and artistic, finding inspiration in their experiences.
Một số người hút cần sa có tính sáng tạo và nghệ thuật, tìm được cảm hứng từ trải nghiệm của họ.
the movie featured a group of stereotypical stoners.
Bộ phim có một nhóm người hút cần sa mang tính khuôn mẫu.
he warned his son about the dangers of becoming a stoner.
Anh đã cảnh báo con trai anh về những nguy hiểm khi trở thành người hút cần sa.
the stoners gathered to celebrate 4/20.
Những người hút cần sa tụ tập để kỷ niệm ngày 4/20.
the debate about whether stoners should be decriminalized continues.
Tranh luận về việc liệu người hút cần sa có nên được xem là không phạm tội tiếp tục diễn ra.
the stoners were known for their laid-back attitudes and easygoing nature.
Người hút cần sa nổi tiếng với thái độ thư giãn và tính cách dễ chịu.
the documentary explored the lives of several young stoners.
Phim tài liệu khám phá cuộc sống của một số người hút cần sa trẻ tuổi.
stoners unite
Vietnamese_translation
stoner movies
Vietnamese_translation
stoner culture
Vietnamese_translation
stoner vibes
Vietnamese_translation
stoner thoughts
Vietnamese_translation
stoning stoners
Vietnamese_translation
stoner's life
Vietnamese_translation
stoner comedy
Vietnamese_translation
stoner music
Vietnamese_translation
stoners chill
Vietnamese_translation
the police arrested several stoners near the park.
Cảnh sát đã bắt giữ một số người hút cần sa gần công viên.
many stoners enjoy listening to psychedelic rock music.
Nhiều người hút cần sa thích nghe nhạc rock huyền ảo.
he used to be a carefree stoner, but now he's focused on his career.
Anh từng là một người hút cần sa vô lo, nhưng giờ anh tập trung vào sự nghiệp của mình.
the group of stoners shared a joint and laughed about silly things.
Nhóm người hút cần sa này đã chia sẻ một điếu và cười về những điều ngớ ngẩn.
some stoners are creative and artistic, finding inspiration in their experiences.
Một số người hút cần sa có tính sáng tạo và nghệ thuật, tìm được cảm hứng từ trải nghiệm của họ.
the movie featured a group of stereotypical stoners.
Bộ phim có một nhóm người hút cần sa mang tính khuôn mẫu.
he warned his son about the dangers of becoming a stoner.
Anh đã cảnh báo con trai anh về những nguy hiểm khi trở thành người hút cần sa.
the stoners gathered to celebrate 4/20.
Những người hút cần sa tụ tập để kỷ niệm ngày 4/20.
the debate about whether stoners should be decriminalized continues.
Tranh luận về việc liệu người hút cần sa có nên được xem là không phạm tội tiếp tục diễn ra.
the stoners were known for their laid-back attitudes and easygoing nature.
Người hút cần sa nổi tiếng với thái độ thư giãn và tính cách dễ chịu.
the documentary explored the lives of several young stoners.
Phim tài liệu khám phá cuộc sống của một số người hút cần sa trẻ tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay