stonier

[Mỹ]/ˈstəʊnɪə/
[Anh]/ˈstoʊniər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cứng hơn; lạnh lùng và không cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

stonier path

đường đi nhiều đá

stonier terrain

địa hình nhiều đá

stonier road

đường nhiều đá

stonier ground

đất nhiều đá

stonier climb

leo trèo nhiều đá

stonier landscape

khung cảnh nhiều đá

stonier hill

đồi nhiều đá

stonier surface

bề mặt nhiều đá

stonier journey

hành trình nhiều đá

stonier experience

kinh nghiệm nhiều đá

Câu ví dụ

the landscape became stonier as we climbed higher.

cảnh quan trở nên đá lởm chởm hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.

her heart felt stonier after the betrayal.

trái tim cô cảm thấy lạnh lẽo và vô cảm hơn sau sự phản bội.

the path grew stonier, making it harder to walk.

con đường trở nên đá lởm chởm hơn, khiến việc đi lại khó khăn hơn.

he had a stonier expression than usual during the meeting.

anh có vẻ mặt lạnh lùng và vô cảm hơn bình thường trong cuộc họp.

the stonier the ground, the more difficult it is to plant.

đất càng đá lởm chởm, càng khó để trồng trọt.

her stonier demeanor surprised everyone at the party.

dáng vẻ lạnh lùng và vô cảm của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi tiệc.

as the weather turned colder, the air felt stonier.

khi thời tiết trở lạnh hơn, không khí trở nên lạnh lẽo hơn.

the stonier terrain required special equipment for hiking.

địa hình đá lởm chởm đòi hỏi thiết bị đặc biệt để đi bộ đường dài.

his stonier attitude made it hard to connect with him.

tính khí lạnh lùng và vô cảm của anh khiến mọi người khó kết nối với anh.

they found the stonier parts of the cave fascinating.

họ thấy những phần đá lởm chởm của hang động rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay