stonier path
đường đi nhiều đá
stonier terrain
địa hình nhiều đá
stonier road
đường nhiều đá
stonier ground
đất nhiều đá
stonier climb
leo trèo nhiều đá
stonier landscape
khung cảnh nhiều đá
stonier hill
đồi nhiều đá
stonier surface
bề mặt nhiều đá
stonier journey
hành trình nhiều đá
stonier experience
kinh nghiệm nhiều đá
the landscape became stonier as we climbed higher.
cảnh quan trở nên đá lởm chởm hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.
her heart felt stonier after the betrayal.
trái tim cô cảm thấy lạnh lẽo và vô cảm hơn sau sự phản bội.
the path grew stonier, making it harder to walk.
con đường trở nên đá lởm chởm hơn, khiến việc đi lại khó khăn hơn.
he had a stonier expression than usual during the meeting.
anh có vẻ mặt lạnh lùng và vô cảm hơn bình thường trong cuộc họp.
the stonier the ground, the more difficult it is to plant.
đất càng đá lởm chởm, càng khó để trồng trọt.
her stonier demeanor surprised everyone at the party.
dáng vẻ lạnh lùng và vô cảm của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi tiệc.
as the weather turned colder, the air felt stonier.
khi thời tiết trở lạnh hơn, không khí trở nên lạnh lẽo hơn.
the stonier terrain required special equipment for hiking.
địa hình đá lởm chởm đòi hỏi thiết bị đặc biệt để đi bộ đường dài.
his stonier attitude made it hard to connect with him.
tính khí lạnh lùng và vô cảm của anh khiến mọi người khó kết nối với anh.
they found the stonier parts of the cave fascinating.
họ thấy những phần đá lởm chởm của hang động rất thú vị.
stonier path
đường đi nhiều đá
stonier terrain
địa hình nhiều đá
stonier road
đường nhiều đá
stonier ground
đất nhiều đá
stonier climb
leo trèo nhiều đá
stonier landscape
khung cảnh nhiều đá
stonier hill
đồi nhiều đá
stonier surface
bề mặt nhiều đá
stonier journey
hành trình nhiều đá
stonier experience
kinh nghiệm nhiều đá
the landscape became stonier as we climbed higher.
cảnh quan trở nên đá lởm chởm hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.
her heart felt stonier after the betrayal.
trái tim cô cảm thấy lạnh lẽo và vô cảm hơn sau sự phản bội.
the path grew stonier, making it harder to walk.
con đường trở nên đá lởm chởm hơn, khiến việc đi lại khó khăn hơn.
he had a stonier expression than usual during the meeting.
anh có vẻ mặt lạnh lùng và vô cảm hơn bình thường trong cuộc họp.
the stonier the ground, the more difficult it is to plant.
đất càng đá lởm chởm, càng khó để trồng trọt.
her stonier demeanor surprised everyone at the party.
dáng vẻ lạnh lùng và vô cảm của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi tiệc.
as the weather turned colder, the air felt stonier.
khi thời tiết trở lạnh hơn, không khí trở nên lạnh lẽo hơn.
the stonier terrain required special equipment for hiking.
địa hình đá lởm chởm đòi hỏi thiết bị đặc biệt để đi bộ đường dài.
his stonier attitude made it hard to connect with him.
tính khí lạnh lùng và vô cảm của anh khiến mọi người khó kết nối với anh.
they found the stonier parts of the cave fascinating.
họ thấy những phần đá lởm chởm của hang động rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay