stoutheartednesses prevail
những người quả cảm chiếm ưu thế
embrace stoutheartednesses
ôm lấy những người quả cảm
stoutheartednesses shine
những người quả cảm tỏa sáng
foster stoutheartednesses
nuôi dưỡng những người quả cảm
celebrate stoutheartednesses
tôn vinh những người quả cảm
stoutheartednesses unite
những người quả cảm đoàn kết
exhibit stoutheartednesses
thể hiện những người quả cảm
stoutheartednesses inspire
những người quả cảm truyền cảm hứng
promote stoutheartednesses
thúc đẩy những người quả cảm
stoutheartednesses matter
những người quả cảm quan trọng
her stoutheartednesses in the face of adversity are truly inspiring.
sự gan dạ đáng ngưỡng mộ của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh là điều thực sự truyền cảm hứng.
stoutheartednesses are essential for overcoming life's challenges.
sự gan dạ là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
the stoutheartednesses displayed by the team led to their victory.
sự gan dạ mà đội thể hiện đã dẫn đến chiến thắng của họ.
in times of crisis, stoutheartednesses are what we need most.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự gan dạ là điều mà chúng ta cần nhất.
his stoutheartednesses during the storm kept everyone calm.
sự gan dạ của anh ấy trong cơn bão đã giữ cho mọi người bình tĩnh.
stoutheartednesses can turn fear into strength.
sự gan dạ có thể biến nỗi sợ hãi thành sức mạnh.
she showed stoutheartednesses when facing her fears.
cô ấy đã thể hiện sự gan dạ khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
stoutheartednesses are often celebrated in stories of heroism.
sự gan dạ thường được ca ngợi trong những câu chuyện về chủ nghĩa anh hùng.
through stoutheartednesses, they achieved the impossible.
thông qua sự gan dạ, họ đã đạt được điều không thể.
stoutheartednesses can inspire others to act courageously.
sự gan dạ có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động dũng cảm.
stoutheartednesses prevail
những người quả cảm chiếm ưu thế
embrace stoutheartednesses
ôm lấy những người quả cảm
stoutheartednesses shine
những người quả cảm tỏa sáng
foster stoutheartednesses
nuôi dưỡng những người quả cảm
celebrate stoutheartednesses
tôn vinh những người quả cảm
stoutheartednesses unite
những người quả cảm đoàn kết
exhibit stoutheartednesses
thể hiện những người quả cảm
stoutheartednesses inspire
những người quả cảm truyền cảm hứng
promote stoutheartednesses
thúc đẩy những người quả cảm
stoutheartednesses matter
những người quả cảm quan trọng
her stoutheartednesses in the face of adversity are truly inspiring.
sự gan dạ đáng ngưỡng mộ của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh là điều thực sự truyền cảm hứng.
stoutheartednesses are essential for overcoming life's challenges.
sự gan dạ là điều cần thiết để vượt qua những thử thách của cuộc sống.
the stoutheartednesses displayed by the team led to their victory.
sự gan dạ mà đội thể hiện đã dẫn đến chiến thắng của họ.
in times of crisis, stoutheartednesses are what we need most.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự gan dạ là điều mà chúng ta cần nhất.
his stoutheartednesses during the storm kept everyone calm.
sự gan dạ của anh ấy trong cơn bão đã giữ cho mọi người bình tĩnh.
stoutheartednesses can turn fear into strength.
sự gan dạ có thể biến nỗi sợ hãi thành sức mạnh.
she showed stoutheartednesses when facing her fears.
cô ấy đã thể hiện sự gan dạ khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
stoutheartednesses are often celebrated in stories of heroism.
sự gan dạ thường được ca ngợi trong những câu chuyện về chủ nghĩa anh hùng.
through stoutheartednesses, they achieved the impossible.
thông qua sự gan dạ, họ đã đạt được điều không thể.
stoutheartednesses can inspire others to act courageously.
sự gan dạ có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động dũng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay