stowaways

[Mỹ]/ˈstəʊəweɪz/
[Anh]/ˈstoʊəweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bí mật lên một phương tiện, chẳng hạn như tàu hoặc máy bay, để đi du lịch mà không phải trả tiền

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden stowaways

những người lén trốn

illegal stowaways

những người lén trốn bất hợp pháp

stowaways discovered

những người lén trốn bị phát hiện

stowaways caught

những người lén trốn bị bắt

stowaways found

những người lén trốn được tìm thấy

stowaways on board

những người lén trốn trên tàu

stowaways detected

những người lén trốn bị phát hiện

stowaways reported

những người lén trốn được báo cáo

stowaways arrested

những người lén trốn bị bắt giữ

stowaways rescued

những người lén trốn được giải cứu

Câu ví dụ

stowaways often risk their lives to reach a new country.

Những người lén trốn thường phải đối mặt với nguy cơ mất mạng để đến một quốc gia mới.

the ship discovered stowaways hiding in the cargo hold.

Tàu đã phát hiện những người lén trốn ẩn náu trong khoang hàng hóa.

authorities are cracking down on stowaways in the port.

Các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người lén trốn tại cảng.

stowaways can face serious legal consequences if caught.

Những người lén trốn có thể phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị bắt.

many stowaways come from countries with economic hardship.

Nhiều người lén trốn đến từ các quốc gia có khó khăn về kinh tế.

stowaways often travel in dangerous conditions.

Những người lén trốn thường đi lại trong những điều kiện nguy hiểm.

the crew was alerted to the presence of stowaways.

Phi hành đoàn đã được cảnh báo về sự hiện diện của những người lén trốn.

stowaways may attempt to blend in with legitimate passengers.

Những người lén trốn có thể cố gắng hòa mình vào hành khách hợp pháp.

some stowaways have survived long journeys at sea.

Một số người lén trốn đã sống sót sau những hành trình dài trên biển.

shipowners are responsible for preventing stowaways.

Chủ sở hữu tàu chịu trách nhiệm ngăn chặn những người lén trốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay