hidden stowaways
những người lén trốn
illegal stowaways
những người lén trốn bất hợp pháp
stowaways discovered
những người lén trốn bị phát hiện
stowaways caught
những người lén trốn bị bắt
stowaways found
những người lén trốn được tìm thấy
stowaways on board
những người lén trốn trên tàu
stowaways detected
những người lén trốn bị phát hiện
stowaways reported
những người lén trốn được báo cáo
stowaways arrested
những người lén trốn bị bắt giữ
stowaways rescued
những người lén trốn được giải cứu
stowaways often risk their lives to reach a new country.
Những người lén trốn thường phải đối mặt với nguy cơ mất mạng để đến một quốc gia mới.
the ship discovered stowaways hiding in the cargo hold.
Tàu đã phát hiện những người lén trốn ẩn náu trong khoang hàng hóa.
authorities are cracking down on stowaways in the port.
Các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người lén trốn tại cảng.
stowaways can face serious legal consequences if caught.
Những người lén trốn có thể phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị bắt.
many stowaways come from countries with economic hardship.
Nhiều người lén trốn đến từ các quốc gia có khó khăn về kinh tế.
stowaways often travel in dangerous conditions.
Những người lén trốn thường đi lại trong những điều kiện nguy hiểm.
the crew was alerted to the presence of stowaways.
Phi hành đoàn đã được cảnh báo về sự hiện diện của những người lén trốn.
stowaways may attempt to blend in with legitimate passengers.
Những người lén trốn có thể cố gắng hòa mình vào hành khách hợp pháp.
some stowaways have survived long journeys at sea.
Một số người lén trốn đã sống sót sau những hành trình dài trên biển.
shipowners are responsible for preventing stowaways.
Chủ sở hữu tàu chịu trách nhiệm ngăn chặn những người lén trốn.
hidden stowaways
những người lén trốn
illegal stowaways
những người lén trốn bất hợp pháp
stowaways discovered
những người lén trốn bị phát hiện
stowaways caught
những người lén trốn bị bắt
stowaways found
những người lén trốn được tìm thấy
stowaways on board
những người lén trốn trên tàu
stowaways detected
những người lén trốn bị phát hiện
stowaways reported
những người lén trốn được báo cáo
stowaways arrested
những người lén trốn bị bắt giữ
stowaways rescued
những người lén trốn được giải cứu
stowaways often risk their lives to reach a new country.
Những người lén trốn thường phải đối mặt với nguy cơ mất mạng để đến một quốc gia mới.
the ship discovered stowaways hiding in the cargo hold.
Tàu đã phát hiện những người lén trốn ẩn náu trong khoang hàng hóa.
authorities are cracking down on stowaways in the port.
Các nhà chức trách đang tăng cường trấn áp những người lén trốn tại cảng.
stowaways can face serious legal consequences if caught.
Những người lén trốn có thể phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị bắt.
many stowaways come from countries with economic hardship.
Nhiều người lén trốn đến từ các quốc gia có khó khăn về kinh tế.
stowaways often travel in dangerous conditions.
Những người lén trốn thường đi lại trong những điều kiện nguy hiểm.
the crew was alerted to the presence of stowaways.
Phi hành đoàn đã được cảnh báo về sự hiện diện của những người lén trốn.
stowaways may attempt to blend in with legitimate passengers.
Những người lén trốn có thể cố gắng hòa mình vào hành khách hợp pháp.
some stowaways have survived long journeys at sea.
Một số người lén trốn đã sống sót sau những hành trình dài trên biển.
shipowners are responsible for preventing stowaways.
Chủ sở hữu tàu chịu trách nhiệm ngăn chặn những người lén trốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay