straddles the line
cân bằng trên ranh giới
straddles two worlds
cân nhắc giữa hai thế giới
straddles the fence
đứng ở giữa
straddles the gap
cầu nối khoảng trống
straddles both sides
cân nhắc cả hai phía
straddles the border
cân nhắc biên giới
straddles the issue
cân nhắc vấn đề
straddles the categories
cân nhắc các loại
straddles the spectrum
cân nhắc quang phổ
straddles the disciplines
cân nhắc các ngành
the bridge straddles the river, connecting both sides of the city.
cây cầu bắc qua sông, nối liền cả hai bờ của thành phố.
the new policy straddles both economic and environmental concerns.
nguyên tắc mới cân nhắc cả những vấn đề kinh tế và môi trường.
his interests straddle technology and art.
sở thích của anh ấy trải dài trên cả công nghệ và nghệ thuật.
the mountain range straddles the border between the two countries.
dãy núi nằm giữa biên giới của hai quốc gia.
the company straddles various markets, including retail and wholesale.
công ty kinh doanh trên nhiều thị trường khác nhau, bao gồm cả bán lẻ và bán buôn.
her career straddles both education and public service.
sự nghiệp của cô ấy trải dài trên cả giáo dục và dịch vụ công.
the project straddles different phases of development.
dự án trải dài trên các giai đoạn phát triển khác nhau.
the discussion straddles various aspects of the issue.
cuộc thảo luận đề cập đến nhiều khía cạnh của vấn đề.
the film straddles genres, blending drama and comedy.
phim kết hợp nhiều thể loại, pha trộn giữa kịch và hài.
the new law straddles civil rights and national security.
luật mới cân nhắc cả quyền công dân và an ninh quốc gia.
straddles the line
cân bằng trên ranh giới
straddles two worlds
cân nhắc giữa hai thế giới
straddles the fence
đứng ở giữa
straddles the gap
cầu nối khoảng trống
straddles both sides
cân nhắc cả hai phía
straddles the border
cân nhắc biên giới
straddles the issue
cân nhắc vấn đề
straddles the categories
cân nhắc các loại
straddles the spectrum
cân nhắc quang phổ
straddles the disciplines
cân nhắc các ngành
the bridge straddles the river, connecting both sides of the city.
cây cầu bắc qua sông, nối liền cả hai bờ của thành phố.
the new policy straddles both economic and environmental concerns.
nguyên tắc mới cân nhắc cả những vấn đề kinh tế và môi trường.
his interests straddle technology and art.
sở thích của anh ấy trải dài trên cả công nghệ và nghệ thuật.
the mountain range straddles the border between the two countries.
dãy núi nằm giữa biên giới của hai quốc gia.
the company straddles various markets, including retail and wholesale.
công ty kinh doanh trên nhiều thị trường khác nhau, bao gồm cả bán lẻ và bán buôn.
her career straddles both education and public service.
sự nghiệp của cô ấy trải dài trên cả giáo dục và dịch vụ công.
the project straddles different phases of development.
dự án trải dài trên các giai đoạn phát triển khác nhau.
the discussion straddles various aspects of the issue.
cuộc thảo luận đề cập đến nhiều khía cạnh của vấn đề.
the film straddles genres, blending drama and comedy.
phim kết hợp nhiều thể loại, pha trộn giữa kịch và hài.
the new law straddles civil rights and national security.
luật mới cân nhắc cả quyền công dân và an ninh quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay