stradlings

[Mỹ]/ˈstrædlɪŋz/
[Anh]/ˈstrædlɪŋz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Stradling; nhiều trường hợp của họ Stradling.

Câu ví dụ

the proposal involves straddling the delicate line between innovation and regulation.

Đề xuất này liên quan đến việc đi trên đường ranh mỏng giữa đổi mới và quy định.

she is straddling the fence on the issue, refusing to pick a side.

Cô ấy đang đứng giữa hai bên trong vấn đề này, từ chối chọn một phía.

the huge dog sat there, straddling the doorway and blocking the exit.

Con chó to ngồi đó, đứng giữa cửa ra vào và cản đường thoát.

managing this project requires straddling the fine line between speed and quality.

Việc quản lý dự án này đòi hỏi phải đi trên đường ranh mỏng giữa tốc độ và chất lượng.

the company is straddling two major markets in europe and asia.

Công ty đang đi giữa hai thị trường lớn ở châu Âu và châu Á.

his unique style involves straddling the boundaries of jazz and classical music.

Phong cách độc đáo của anh ấy liên quan đến việc đi qua ranh giới giữa nhạc jazz và nhạc cổ điển.

the old castle is beautifully situated, straddling the river below.

Ngôi lâu đài cổ được đặt ở vị trí tuyệt đẹp, nằm giữa dòng sông bên dưới.

you should avoid straddling the boundary between professional and personal life.

Bạn nên tránh đi qua ranh giới giữa cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân.

the actor has spent his career straddling the worlds of theater and film.

Người diễn viên đã dành sự nghiệp của mình để đi giữa thế giới sân khấu và điện ảnh.

the bridge is straddling the wide canyon, connecting the two cliffs.

Cây cầu đi qua thung lũng rộng lớn, nối hai vách đá.

this new legislation aims at straddling the divide between rich and poor.

Luật mới này nhằm đi qua khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.

the cat enjoys straddling the fence in the afternoon sun.

Con mèo thích nằm trên hàng rào dưới ánh nắng chiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay