spanning

[Mỹ]/ˈspænɪŋ/
[Anh]/ˈspænɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được sinh ra, đặc biệt trong các đồ thị con dạng cây

Cụm từ & Cách kết hợp

spanning years

xuyên suốt nhiều năm

spanning regions

xuyên suốt các vùng miền

spanning generations

xuyên suốt các thế hệ

spanning topics

xuyên suốt các chủ đề

spanning cultures

xuyên suốt các nền văn hóa

spanning disciplines

xuyên suốt các lĩnh vực chuyên môn

spanning time

xuyên suốt thời gian

spanning fields

xuyên suốt các lĩnh vực

spanning distances

xuyên suốt các khoảng cách

spanning decades

xuyên suốt nhiều thập kỷ

Câu ví dụ

the bridge spans the river, connecting two cities.

cây cầu trải dài trên sông, kết nối hai thành phố.

her career spans over two decades in the industry.

sự nghiệp của cô trải dài hơn hai thập kỷ trong ngành.

the project spans multiple departments within the company.

dự án trải dài trên nhiều phòng ban trong công ty.

they have a friendship spanning many years.

họ có một tình bạn kéo dài nhiều năm.

the novel spans several generations of a family.

tiểu thuyết trải dài qua nhiều thế hệ của một gia đình.

her expertise spans various fields of science.

chuyên môn của cô trải dài trên nhiều lĩnh vực khoa học.

the exhibition spans different cultures and eras.

triển lãm trải dài qua các nền văn hóa và thời đại khác nhau.

the festival spans a week of activities and events.

lễ hội diễn ra trong một tuần với các hoạt động và sự kiện.

the road spans across the mountains and valleys.

con đường trải dài qua các ngọn núi và thung lũng.

his interests span from music to technology.

sở thích của anh trải dài từ âm nhạc đến công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay