strake

[US]/streɪk/
[UK]/streɪk/
Frequency: Very High

Translation

n. một dải dài, hẹp, đặc biệt trên bánh xe hoặc thuyền; một vòng sắt hoặc băng, được sử dụng để gia cố bánh xe; lớp ván dưới cùng của một chiếc thuyền
Word Forms
số nhiềustrakes

Phrases & Collocations

wing strake

dây chằng cánh

strake length

chiều dài của dây chằng

strake design

thiết kế dây chằng

strake angle

góc dây chằng

strake height

chiều cao của dây chằng

strake material

vật liệu dây chằng

strake position

vị trí dây chằng

strake shape

hình dạng dây chằng

strake profile

hình chiếu dây chằng

strake modification

sửa đổi dây chằng

Example Sentences

the ship's strake was damaged during the storm.

Thân tàu bị hư hại trong cơn bão.

each strake on the hull serves a specific purpose.

Mỗi mảng thân tàu đều có một mục đích cụ thể.

he carefully inspected the strake for any signs of wear.

Anh ta cẩn thận kiểm tra mảng thân tàu xem có dấu hiệu hao mòn nào không.

the builder chose a wooden strake for the traditional look.

Người thợ đã chọn mảng thân tàu bằng gỗ để có vẻ ngoài truyền thống.

strake design can affect the boat's performance.

Thiết kế mảng thân tàu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thuyền.

they added an extra strake to improve stability.

Họ đã thêm một mảng thân tàu khác để cải thiện độ ổn định.

each strake was painted to prevent corrosion.

Mỗi mảng thân tàu được sơn để ngăn ngừa ăn mòn.

the strake pattern was inspired by ancient ship designs.

Mẫu mảng thân tàu lấy cảm hứng từ các thiết kế tàu cổ đại.

he explained how to properly install a strake.

Anh ta giải thích cách lắp đặt mảng thân tàu đúng cách.

the strake was reinforced to withstand rough seas.

Mảng thân tàu được gia cố để chịu được những con sóng gầm gào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now