strandings

[Mỹ]/ˈstrændɪŋz/
[Anh]/ˈstrændɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc trạng thái bị mắc kẹt, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hoặc tài chính; thường chỉ tài sản hoặc đầu tư trở nên không thể chuyển đổi hoặc mất giá trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

mass strandings

Việc mắc cạn hàng loạt

whale strandings

Việc cá voi mắc cạn

dolphin strandings

Việc cá heo mắc cạn

stranding events

Các sự kiện mắc cạn

stranding incidents

Các sự việc mắc cạn

marine mammal strandings

Việc các loài thú biển mắc cạn

group strandings

Việc mắc cạn theo nhóm

repeated strandings

Việc mắc cạn lặp lại

stranding response

Phản ứng đối với việc mắc cạn

stranding hotline

Số điện thoại nóng về việc mắc cạn

Câu ví dụ

scientists are investigating the recent mass strandings of whales along the coast.

Các nhà khoa học đang điều tra các vụ mắc cạn hàng loạt của cá voi dọc ven bờ biển gần đây.

the marine sanctuary has implemented new protocols to reduce dolphin strandings.

Vùng bảo tồn biển đã triển khai các quy trình mới nhằm giảm thiểu các vụ mắc cạn của cá heo.

researchers have documented a disturbing increase in seal strandings this year.

Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận một sự gia tăng đáng lo ngại về các vụ mắc cạn của hải cẩu trong năm nay.

the stranding response team worked tirelessly to save the beached pilot whales.

Đội phản ứng với các vụ mắc cạn đã không ngừng nỗ lực để cứu các con cá voi đầu bảng mắc cạn.

military sonar exercises have been linked to multiple whale strandings worldwide.

Các bài tập radar quân sự đã được liên kết với nhiều vụ mắc cạn cá voi trên toàn thế giới.

the mysterious strandings of hundreds of birds puzzled ornithologists.

Các vụ mắc cạn bí ẩn của hàng trăm loài chim đã làm bối rối các nhà ornithology.

climate change may be contributing to the rising numbers of marine animal strandings.

Biến đổi khí hậu có thể đang góp phần vào sự gia tăng số lượng các vụ mắc cạn của động vật biển.

beachgoers reported the stranding of a giant squid on the shoreline yesterday.

Các du khách tắm biển đã báo cáo về vụ mắc cạn của một con mực khổng lồ trên bờ biển ngày hôm qua.

the stranding investigation revealed no signs of disease in the deceased animals.

Điều tra về vụ mắc cạn đã không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào ở các loài động vật đã chết.

conservationists are calling for stricter regulations to prevent future strandings.

Các nhà bảo tồn đang kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các vụ mắc cạn trong tương lai.

annual strandings of sea turtles often occur during the nesting season.

Các vụ mắc cạn hàng năm của rùa biển thường xảy ra trong mùa sinh sản.

the organization maintains a database of all reported marine mammal strandings.

Tổ chức duy trì một cơ sở dữ liệu về tất cả các vụ mắc cạn của động vật có vú biển được báo cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay