mass strandings
Việc mắc cạn hàng loạt
whale strandings
Việc cá voi mắc cạn
dolphin strandings
Việc cá heo mắc cạn
stranding events
Các sự kiện mắc cạn
stranding incidents
Các sự việc mắc cạn
marine mammal strandings
Việc các loài thú biển mắc cạn
group strandings
Việc mắc cạn theo nhóm
repeated strandings
Việc mắc cạn lặp lại
stranding response
Phản ứng đối với việc mắc cạn
stranding hotline
Số điện thoại nóng về việc mắc cạn
scientists are investigating the recent mass strandings of whales along the coast.
Các nhà khoa học đang điều tra các vụ mắc cạn hàng loạt của cá voi dọc ven bờ biển gần đây.
the marine sanctuary has implemented new protocols to reduce dolphin strandings.
Vùng bảo tồn biển đã triển khai các quy trình mới nhằm giảm thiểu các vụ mắc cạn của cá heo.
researchers have documented a disturbing increase in seal strandings this year.
Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận một sự gia tăng đáng lo ngại về các vụ mắc cạn của hải cẩu trong năm nay.
the stranding response team worked tirelessly to save the beached pilot whales.
Đội phản ứng với các vụ mắc cạn đã không ngừng nỗ lực để cứu các con cá voi đầu bảng mắc cạn.
military sonar exercises have been linked to multiple whale strandings worldwide.
Các bài tập radar quân sự đã được liên kết với nhiều vụ mắc cạn cá voi trên toàn thế giới.
the mysterious strandings of hundreds of birds puzzled ornithologists.
Các vụ mắc cạn bí ẩn của hàng trăm loài chim đã làm bối rối các nhà ornithology.
climate change may be contributing to the rising numbers of marine animal strandings.
Biến đổi khí hậu có thể đang góp phần vào sự gia tăng số lượng các vụ mắc cạn của động vật biển.
beachgoers reported the stranding of a giant squid on the shoreline yesterday.
Các du khách tắm biển đã báo cáo về vụ mắc cạn của một con mực khổng lồ trên bờ biển ngày hôm qua.
the stranding investigation revealed no signs of disease in the deceased animals.
Điều tra về vụ mắc cạn đã không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào ở các loài động vật đã chết.
conservationists are calling for stricter regulations to prevent future strandings.
Các nhà bảo tồn đang kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các vụ mắc cạn trong tương lai.
annual strandings of sea turtles often occur during the nesting season.
Các vụ mắc cạn hàng năm của rùa biển thường xảy ra trong mùa sinh sản.
the organization maintains a database of all reported marine mammal strandings.
Tổ chức duy trì một cơ sở dữ liệu về tất cả các vụ mắc cạn của động vật có vú biển được báo cáo.
mass strandings
Việc mắc cạn hàng loạt
whale strandings
Việc cá voi mắc cạn
dolphin strandings
Việc cá heo mắc cạn
stranding events
Các sự kiện mắc cạn
stranding incidents
Các sự việc mắc cạn
marine mammal strandings
Việc các loài thú biển mắc cạn
group strandings
Việc mắc cạn theo nhóm
repeated strandings
Việc mắc cạn lặp lại
stranding response
Phản ứng đối với việc mắc cạn
stranding hotline
Số điện thoại nóng về việc mắc cạn
scientists are investigating the recent mass strandings of whales along the coast.
Các nhà khoa học đang điều tra các vụ mắc cạn hàng loạt của cá voi dọc ven bờ biển gần đây.
the marine sanctuary has implemented new protocols to reduce dolphin strandings.
Vùng bảo tồn biển đã triển khai các quy trình mới nhằm giảm thiểu các vụ mắc cạn của cá heo.
researchers have documented a disturbing increase in seal strandings this year.
Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận một sự gia tăng đáng lo ngại về các vụ mắc cạn của hải cẩu trong năm nay.
the stranding response team worked tirelessly to save the beached pilot whales.
Đội phản ứng với các vụ mắc cạn đã không ngừng nỗ lực để cứu các con cá voi đầu bảng mắc cạn.
military sonar exercises have been linked to multiple whale strandings worldwide.
Các bài tập radar quân sự đã được liên kết với nhiều vụ mắc cạn cá voi trên toàn thế giới.
the mysterious strandings of hundreds of birds puzzled ornithologists.
Các vụ mắc cạn bí ẩn của hàng trăm loài chim đã làm bối rối các nhà ornithology.
climate change may be contributing to the rising numbers of marine animal strandings.
Biến đổi khí hậu có thể đang góp phần vào sự gia tăng số lượng các vụ mắc cạn của động vật biển.
beachgoers reported the stranding of a giant squid on the shoreline yesterday.
Các du khách tắm biển đã báo cáo về vụ mắc cạn của một con mực khổng lồ trên bờ biển ngày hôm qua.
the stranding investigation revealed no signs of disease in the deceased animals.
Điều tra về vụ mắc cạn đã không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào ở các loài động vật đã chết.
conservationists are calling for stricter regulations to prevent future strandings.
Các nhà bảo tồn đang kêu gọi các quy định nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn các vụ mắc cạn trong tương lai.
annual strandings of sea turtles often occur during the nesting season.
Các vụ mắc cạn hàng năm của rùa biển thường xảy ra trong mùa sinh sản.
the organization maintains a database of all reported marine mammal strandings.
Tổ chức duy trì một cơ sở dữ liệu về tất cả các vụ mắc cạn của động vật có vú biển được báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay