straphanger

[Mỹ]/ˈstræpˌhæŋə/
[Anh]/ˈstræpˌhæŋər/

Dịch

n.người đứng trong khi cầm một dây đai trên phương tiện giao thông công cộng; hành khách đứng cầm dây đai
Word Forms
số nhiềustraphangers

Cụm từ & Cách kết hợp

straphanger culture

văn hóa người đi xe buýt

straphanger experience

trải nghiệm của người đi xe buýt

straphanger lifestyle

phong cách sống của người đi xe buýt

straphanger community

cộng đồng những người đi xe buýt

straphanger etiquette

quy tắc ứng xử của người đi xe buýt

straphanger safety

an toàn của người đi xe buýt

straphanger tips

mẹo cho người đi xe buýt

straphanger behavior

hành vi của người đi xe buýt

straphanger rights

quyền lợi của người đi xe buýt

straphanger zone

khu vực của người đi xe buýt

Câu ví dụ

the straphanger held on tightly during the bumpy ride.

Người đi tàu nắm chặt tay trong suốt chuyến đi gập ghềnh.

as a straphanger, you learn to balance on a crowded train.

Với tư cách là người đi tàu, bạn sẽ học được cách giữ thăng bằng trên một chuyến tàu đông đúc.

many straphangers prefer to listen to music while commuting.

Nhiều người đi tàu thích nghe nhạc trong khi đi làm.

the straphanger noticed a delay in the subway schedule.

Người đi tàu nhận thấy có sự chậm trễ trong lịch trình tàu điện ngầm.

being a straphanger can be quite exhausting during rush hour.

Việc trở thành người đi tàu có thể khá mệt mỏi vào giờ cao điểm.

a straphanger often has to deal with rude commuters.

Người đi tàu thường phải đối mặt với những hành khách thô lỗ.

straphangers appreciate the convenience of public transportation.

Người đi tàu đánh giá cao sự tiện lợi của giao thông công cộng.

the straphanger found a seat after several stops.

Người đi tàu tìm được chỗ ngồi sau vài trạm.

straphangers often exchange stories during their commute.

Người đi tàu thường trao đổi câu chuyện trong suốt quãng đường đi làm.

every straphanger has a unique commuting experience.

Mỗi người đi tàu đều có một trải nghiệm đi làm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay