strategos leader
lãnh đạo strategos
strategos plan
kế hoạch strategos
strategos approach
cách tiếp cận strategos
strategos vision
tầm nhìn strategos
strategos role
vai trò strategos
strategos mindset
tư duy strategos
strategos strategy
chiến lược strategos
strategos decision
quyết định strategos
strategos skills
kỹ năng strategos
strategos insight
thông tin chi tiết strategos
the strategos devised a brilliant plan for the battle.
tướng lĩnh đã vạch ra một kế hoạch chiến lược tuyệt vời cho trận chiến.
in ancient greece, a strategos was responsible for military leadership.
ở hy lạp cổ đại, một strategos chịu trách nhiệm về sự lãnh đạo quân sự.
the strategos rallied the troops before the fight.
tướng lĩnh đã tập hợp quân đội trước trận chiến.
his role as a strategos required both tactical and strategic thinking.
vai trò của anh ta với tư cách là một strategos đòi hỏi cả tư duy chiến thuật và chiến lược.
the strategos analyzed the enemy's movements carefully.
tướng lĩnh đã phân tích các động thái của đối phương một cách cẩn thận.
she aspired to become a strategos one day.
cô ấy khao khát trở thành một strategos một ngày nào đó.
the strategos communicated orders clearly to the soldiers.
tướng lĩnh đã truyền đạt mệnh lệnh rõ ràng cho các binh lính.
after the victory, the strategos was celebrated by the city.
sau chiến thắng, tướng lĩnh đã được người dân trong thành phố ca ngợi.
many historians study the tactics of famous strategos.
nhiều nhà sử học nghiên cứu các chiến thuật của những strategos nổi tiếng.
the strategos faced numerous challenges during the campaign.
tướng lĩnh đã phải đối mặt với vô số thử thách trong suốt chiến dịch.
strategos leader
lãnh đạo strategos
strategos plan
kế hoạch strategos
strategos approach
cách tiếp cận strategos
strategos vision
tầm nhìn strategos
strategos role
vai trò strategos
strategos mindset
tư duy strategos
strategos strategy
chiến lược strategos
strategos decision
quyết định strategos
strategos skills
kỹ năng strategos
strategos insight
thông tin chi tiết strategos
the strategos devised a brilliant plan for the battle.
tướng lĩnh đã vạch ra một kế hoạch chiến lược tuyệt vời cho trận chiến.
in ancient greece, a strategos was responsible for military leadership.
ở hy lạp cổ đại, một strategos chịu trách nhiệm về sự lãnh đạo quân sự.
the strategos rallied the troops before the fight.
tướng lĩnh đã tập hợp quân đội trước trận chiến.
his role as a strategos required both tactical and strategic thinking.
vai trò của anh ta với tư cách là một strategos đòi hỏi cả tư duy chiến thuật và chiến lược.
the strategos analyzed the enemy's movements carefully.
tướng lĩnh đã phân tích các động thái của đối phương một cách cẩn thận.
she aspired to become a strategos one day.
cô ấy khao khát trở thành một strategos một ngày nào đó.
the strategos communicated orders clearly to the soldiers.
tướng lĩnh đã truyền đạt mệnh lệnh rõ ràng cho các binh lính.
after the victory, the strategos was celebrated by the city.
sau chiến thắng, tướng lĩnh đã được người dân trong thành phố ca ngợi.
many historians study the tactics of famous strategos.
nhiều nhà sử học nghiên cứu các chiến thuật của những strategos nổi tiếng.
the strategos faced numerous challenges during the campaign.
tướng lĩnh đã phải đối mặt với vô số thử thách trong suốt chiến dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay