| số nhiều | strayers |
strayer university
Đại học Strayer
a lost strayer
Một Strayer lạc lối
a wandering strayer
Một Strayer lang thang
lonely night strayer
Strayer đêm cô đơn
strayer university
Đại học Strayer
a lost strayer
Một Strayer lạc lối
a wandering strayer
Một Strayer lang thang
lonely night strayer
Strayer đêm cô đơn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay