stress-inducing

[US]/[ˈstres ɪnˈdjuːsɪŋ]/
[UK]/[ˈstres ɪnˈduːsɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. gây ra hoặc có khả năng gây căng thẳng; liên quan đến hoặc liên quan đến căng thẳng.

Phrases & Collocations

stress-inducing work

việc làm gây căng thẳng

stress-inducing situations

những tình huống gây căng thẳng

highly stress-inducing

rất gây căng thẳng

stress-inducing environment

môi trường gây căng thẳng

finding stress-inducing

tìm ra những yếu tố gây căng thẳng

stress-inducing factors

yếu tố gây căng thẳng

dealing with stress-inducing

đối phó với những yếu tố gây căng thẳng

avoid stress-inducing

tránh những yếu tố gây căng thẳng

stress-inducing events

các sự kiện gây căng thẳng

very stress-inducing

rất gây căng thẳng

Example Sentences

the constant deadlines were incredibly stress-inducing for the team.

Các hạn chót liên tục khiến đội ngũ cảm thấy vô cùng căng thẳng.

dealing with difficult clients can be highly stress-inducing.

Việc xử lý các khách hàng khó tính có thể gây ra căng thẳng rất lớn.

financial worries are a major stress-inducing factor for many people.

Nỗi lo về tài chính là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với nhiều người.

the unexpected news was deeply stress-inducing and upsetting.

Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người cảm thấy vô cùng căng thẳng và buồn bã.

navigating rush hour traffic is a daily stress-inducing experience.

Di chuyển trong giờ cao điểm là trải nghiệm gây căng thẳng hàng ngày.

preparing for exams can be a particularly stress-inducing time.

Chuẩn bị cho kỳ thi có thể là thời gian gây căng thẳng đặc biệt.

the project's tight timeline proved to be highly stress-inducing.

Thời gian biểu khắt khe của dự án đã chứng minh là một yếu tố gây căng thẳng rất lớn.

working long hours can be incredibly stress-inducing and unsustainable.

Làm việc nhiều giờ có thể gây ra căng thẳng vô cùng và không thể duy trì được.

public speaking is a common stress-inducing activity for many.

Nói trước công chúng là hoạt động gây căng thẳng phổ biến đối với nhiều người.

the competitive environment was intensely stress-inducing for the employees.

Môi trường cạnh tranh đã gây ra sự căng thẳng mạnh mẽ cho nhân viên.

moving house can be a surprisingly stress-inducing process.

Việc chuyển nhà có thể là một quy trình gây căng thẳng bất ngờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now