stress-inducing work
việc làm gây căng thẳng
stress-inducing situations
những tình huống gây căng thẳng
highly stress-inducing
rất gây căng thẳng
stress-inducing environment
môi trường gây căng thẳng
finding stress-inducing
tìm ra những yếu tố gây căng thẳng
stress-inducing factors
yếu tố gây căng thẳng
dealing with stress-inducing
đối phó với những yếu tố gây căng thẳng
avoid stress-inducing
tránh những yếu tố gây căng thẳng
stress-inducing events
các sự kiện gây căng thẳng
very stress-inducing
rất gây căng thẳng
the constant deadlines were incredibly stress-inducing for the team.
Các hạn chót liên tục khiến đội ngũ cảm thấy vô cùng căng thẳng.
dealing with difficult clients can be highly stress-inducing.
Việc xử lý các khách hàng khó tính có thể gây ra căng thẳng rất lớn.
financial worries are a major stress-inducing factor for many people.
Nỗi lo về tài chính là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với nhiều người.
the unexpected news was deeply stress-inducing and upsetting.
Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người cảm thấy vô cùng căng thẳng và buồn bã.
navigating rush hour traffic is a daily stress-inducing experience.
Di chuyển trong giờ cao điểm là trải nghiệm gây căng thẳng hàng ngày.
preparing for exams can be a particularly stress-inducing time.
Chuẩn bị cho kỳ thi có thể là thời gian gây căng thẳng đặc biệt.
the project's tight timeline proved to be highly stress-inducing.
Thời gian biểu khắt khe của dự án đã chứng minh là một yếu tố gây căng thẳng rất lớn.
working long hours can be incredibly stress-inducing and unsustainable.
Làm việc nhiều giờ có thể gây ra căng thẳng vô cùng và không thể duy trì được.
public speaking is a common stress-inducing activity for many.
Nói trước công chúng là hoạt động gây căng thẳng phổ biến đối với nhiều người.
the competitive environment was intensely stress-inducing for the employees.
Môi trường cạnh tranh đã gây ra sự căng thẳng mạnh mẽ cho nhân viên.
moving house can be a surprisingly stress-inducing process.
Việc chuyển nhà có thể là một quy trình gây căng thẳng bất ngờ.
stress-inducing work
việc làm gây căng thẳng
stress-inducing situations
những tình huống gây căng thẳng
highly stress-inducing
rất gây căng thẳng
stress-inducing environment
môi trường gây căng thẳng
finding stress-inducing
tìm ra những yếu tố gây căng thẳng
stress-inducing factors
yếu tố gây căng thẳng
dealing with stress-inducing
đối phó với những yếu tố gây căng thẳng
avoid stress-inducing
tránh những yếu tố gây căng thẳng
stress-inducing events
các sự kiện gây căng thẳng
very stress-inducing
rất gây căng thẳng
the constant deadlines were incredibly stress-inducing for the team.
Các hạn chót liên tục khiến đội ngũ cảm thấy vô cùng căng thẳng.
dealing with difficult clients can be highly stress-inducing.
Việc xử lý các khách hàng khó tính có thể gây ra căng thẳng rất lớn.
financial worries are a major stress-inducing factor for many people.
Nỗi lo về tài chính là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với nhiều người.
the unexpected news was deeply stress-inducing and upsetting.
Tin tức bất ngờ đó khiến mọi người cảm thấy vô cùng căng thẳng và buồn bã.
navigating rush hour traffic is a daily stress-inducing experience.
Di chuyển trong giờ cao điểm là trải nghiệm gây căng thẳng hàng ngày.
preparing for exams can be a particularly stress-inducing time.
Chuẩn bị cho kỳ thi có thể là thời gian gây căng thẳng đặc biệt.
the project's tight timeline proved to be highly stress-inducing.
Thời gian biểu khắt khe của dự án đã chứng minh là một yếu tố gây căng thẳng rất lớn.
working long hours can be incredibly stress-inducing and unsustainable.
Làm việc nhiều giờ có thể gây ra căng thẳng vô cùng và không thể duy trì được.
public speaking is a common stress-inducing activity for many.
Nói trước công chúng là hoạt động gây căng thẳng phổ biến đối với nhiều người.
the competitive environment was intensely stress-inducing for the employees.
Môi trường cạnh tranh đã gây ra sự căng thẳng mạnh mẽ cho nhân viên.
moving house can be a surprisingly stress-inducing process.
Việc chuyển nhà có thể là một quy trình gây căng thẳng bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay