striplights

[Mỹ]/ˈstrɪp.laɪts/
[Anh]/ˈstrɪp.laɪts/

Dịch

n. số nhiều của striplight; ánh sáng dải được dùng để chiếu sáng trên sân khấu hoặc tại sân bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

led striplights

Đèn led dải

bright striplights

Đèn dải sáng

flickering striplights

Đèn dải chớp

striplights in kitchen

Đèn dải trong nhà bếp

striplights on ceiling

Đèn dải trên trần nhà

install striplights

Lắp đặt đèn dải

the striplights

Đèn dải

striplights glow

Đèn dải phát sáng

striplights off

Tắt đèn dải

striplights dim

Đèn dải mờ

Câu ví dụ

the striplights in the studio create a soft, even glow for photography.

Ánh sáng dải trong phòng chụp ảnh tạo ra ánh sáng mềm mại và đều đặn.

we installed striplights along the kitchen cabinets for task lighting.

Chúng tôi đã lắp đặt ánh sáng dải dọc theo tủ bếp để chiếu sáng khu vực làm việc.

the theater uses colored striplights to create dramatic stage effects.

Đài kịch sử dụng ánh sáng dải có màu sắc để tạo hiệu ứng sân khấu ấn tượng.

led striplights are energy-efficient and last for many years.

Ánh sáng dải LED tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao.

she dimmed the striplights to create a romantic atmosphere in the dining room.

Cô ấy điều chỉnh ánh sáng dải để tạo không khí lãng mạn trong phòng ăn.

the bar features neon striplights that change color throughout the evening.

Quán bar có ánh sáng dải neon thay đổi màu sắc suốt buổi tối.

striplights are perfect for illuminating dark hallways and staircases.

Ánh sáng dải rất lý tưởng để chiếu sáng các hành lang và cầu thang tối.

he wrapped striplights around the bookshelf to highlight his collection.

Anh ấy quấn ánh sáng dải quanh kệ sách để làm nổi bật bộ sưu tập của mình.

the photographer adjusted the striplights to eliminate harsh shadows.

Nhà chụp ảnh điều chỉnh ánh sáng dải để loại bỏ những bóng tối rõ rệt.

striplights come in various lengths and can be cut to fit any space.

Ánh sáng dải có nhiều độ dài khác nhau và có thể cắt để phù hợp với bất kỳ không gian nào.

we used waterproof striplights to decorate the outdoor patio.

Chúng tôi đã sử dụng ánh sáng dải chống nước để trang trí khu vực sân ngoài trời.

the retail store uses striplights to highlight merchandise displays.

Cửa hàng bán lẻ sử dụng ánh sáng dải để làm nổi bật các kệ trưng bày hàng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay