| số nhiều | striplings |
As a stripling, he was full of energy and enthusiasm.
Với tư cách là một người trẻ tuổi, anh tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.
The stripling showed great potential in his chosen field of study.
Người trẻ tuổi đó cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực học tập mà anh ấy đã chọn.
She remembered her stripling days when she was carefree and adventurous.
Cô nhớ lại những ngày tuổi trẻ vô tư và phiêu lưu của mình.
The stripling was eager to prove himself in the upcoming competition.
Người trẻ tuổi rất háo hức chứng minh bản thân trong cuộc thi sắp tới.
Despite being a stripling, he had a mature outlook on life.
Mặc dù còn trẻ, anh ấy có một cái nhìn trưởng thành về cuộc sống.
The stripling's boldness impressed everyone around him.
Sự táo bạo của người trẻ tuổi ấy khiến mọi người xung quanh đều ấn tượng.
He was a stripling when he first discovered his passion for painting.
Anh ấy là một người trẻ tuổi khi lần đầu tiên khám phá ra niềm đam mê hội họa của mình.
The stripling's innocence and curiosity were endearing.
Sự ngây thơ và tò mò của người trẻ tuổi ấy thật đáng yêu.
She watched the stripling with a mixture of amusement and fondness.
Cô nhìn người trẻ tuổi ấy với sự pha trộn giữa thích thú và yêu mến.
The stripling's determination to succeed was unwavering.
Sự quyết tâm thành công của người trẻ tuổi ấy là không lay chuyển.
As a stripling, he was full of energy and enthusiasm.
Với tư cách là một người trẻ tuổi, anh tràn đầy năng lượng và nhiệt tình.
The stripling showed great potential in his chosen field of study.
Người trẻ tuổi đó cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực học tập mà anh ấy đã chọn.
She remembered her stripling days when she was carefree and adventurous.
Cô nhớ lại những ngày tuổi trẻ vô tư và phiêu lưu của mình.
The stripling was eager to prove himself in the upcoming competition.
Người trẻ tuổi rất háo hức chứng minh bản thân trong cuộc thi sắp tới.
Despite being a stripling, he had a mature outlook on life.
Mặc dù còn trẻ, anh ấy có một cái nhìn trưởng thành về cuộc sống.
The stripling's boldness impressed everyone around him.
Sự táo bạo của người trẻ tuổi ấy khiến mọi người xung quanh đều ấn tượng.
He was a stripling when he first discovered his passion for painting.
Anh ấy là một người trẻ tuổi khi lần đầu tiên khám phá ra niềm đam mê hội họa của mình.
The stripling's innocence and curiosity were endearing.
Sự ngây thơ và tò mò của người trẻ tuổi ấy thật đáng yêu.
She watched the stripling with a mixture of amusement and fondness.
Cô nhìn người trẻ tuổi ấy với sự pha trộn giữa thích thú và yêu mến.
The stripling's determination to succeed was unwavering.
Sự quyết tâm thành công của người trẻ tuổi ấy là không lay chuyển.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now