stripteases

[Mỹ]/ˈstrɪpˌtiːzɪz/
[Anh]/ˈstrɪpˌtiːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các buổi biểu diễn trong đó một vũ công dần dần cởi bỏ quần áo

Cụm từ & Cách kết hợp

stripteases show

biểu diễn khêu gợi

stripteases club

câu lạc bộ khiêu gợi

stripteases night

đêm khiêu gợi

stripteases performance

vở biểu diễn khêu gợi

stripteases act

màn trình diễn khêu gợi

stripteases dancer

người biểu diễn khêu gợi

stripteases routine

nhiếp vụ khiêu gợi

stripteases event

sự kiện khiêu gợi

stripteases theme

chủ đề khiêu gợi

stripteases party

tiệc khiêu gợi

Câu ví dụ

she performed several stripteases at the party.

Cô ấy đã biểu diễn nhiều màn vũ đạo khêu gợi tại bữa tiệc.

his favorite movie features amazing stripteases.

Bộ phim yêu thích của anh ấy có những màn vũ đạo khêu gợi tuyệt vời.

they organized a competition for the best striptease.

Họ đã tổ chức một cuộc thi tìm kiếm màn vũ đạo khêu gợi hay nhất.

she learned stripteases to boost her confidence.

Cô ấy học vũ đạo khêu gợi để tăng sự tự tin của mình.

stripteases can be a form of artistic expression.

Vũ đạo khêu gợi có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật.

he was mesmerized by the dancer's stripteases.

Anh ấy bị mê hoặc bởi những màn vũ đạo khêu gợi của vũ công.

they discussed the history of stripteases in their class.

Họ đã thảo luận về lịch sử của vũ đạo khêu gợi trong lớp học của mình.

stripteases often take place in nightclubs.

Vũ đạo khêu gợi thường diễn ra ở các câu lạc bộ đêm.

she choreographed a unique routine of stripteases.

Cô ấy đã biên đạo một màn trình diễn vũ đạo khêu gợi độc đáo.

stripteases can be entertaining when done professionally.

Vũ đạo khêu gợi có thể thú vị khi được thực hiện một cách chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay