stripteases show
biểu diễn khêu gợi
stripteases club
câu lạc bộ khiêu gợi
stripteases night
đêm khiêu gợi
stripteases performance
vở biểu diễn khêu gợi
stripteases act
màn trình diễn khêu gợi
stripteases dancer
người biểu diễn khêu gợi
stripteases routine
nhiếp vụ khiêu gợi
stripteases event
sự kiện khiêu gợi
stripteases theme
chủ đề khiêu gợi
stripteases party
tiệc khiêu gợi
she performed several stripteases at the party.
Cô ấy đã biểu diễn nhiều màn vũ đạo khêu gợi tại bữa tiệc.
his favorite movie features amazing stripteases.
Bộ phim yêu thích của anh ấy có những màn vũ đạo khêu gợi tuyệt vời.
they organized a competition for the best striptease.
Họ đã tổ chức một cuộc thi tìm kiếm màn vũ đạo khêu gợi hay nhất.
she learned stripteases to boost her confidence.
Cô ấy học vũ đạo khêu gợi để tăng sự tự tin của mình.
stripteases can be a form of artistic expression.
Vũ đạo khêu gợi có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật.
he was mesmerized by the dancer's stripteases.
Anh ấy bị mê hoặc bởi những màn vũ đạo khêu gợi của vũ công.
they discussed the history of stripteases in their class.
Họ đã thảo luận về lịch sử của vũ đạo khêu gợi trong lớp học của mình.
stripteases often take place in nightclubs.
Vũ đạo khêu gợi thường diễn ra ở các câu lạc bộ đêm.
she choreographed a unique routine of stripteases.
Cô ấy đã biên đạo một màn trình diễn vũ đạo khêu gợi độc đáo.
stripteases can be entertaining when done professionally.
Vũ đạo khêu gợi có thể thú vị khi được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
stripteases show
biểu diễn khêu gợi
stripteases club
câu lạc bộ khiêu gợi
stripteases night
đêm khiêu gợi
stripteases performance
vở biểu diễn khêu gợi
stripteases act
màn trình diễn khêu gợi
stripteases dancer
người biểu diễn khêu gợi
stripteases routine
nhiếp vụ khiêu gợi
stripteases event
sự kiện khiêu gợi
stripteases theme
chủ đề khiêu gợi
stripteases party
tiệc khiêu gợi
she performed several stripteases at the party.
Cô ấy đã biểu diễn nhiều màn vũ đạo khêu gợi tại bữa tiệc.
his favorite movie features amazing stripteases.
Bộ phim yêu thích của anh ấy có những màn vũ đạo khêu gợi tuyệt vời.
they organized a competition for the best striptease.
Họ đã tổ chức một cuộc thi tìm kiếm màn vũ đạo khêu gợi hay nhất.
she learned stripteases to boost her confidence.
Cô ấy học vũ đạo khêu gợi để tăng sự tự tin của mình.
stripteases can be a form of artistic expression.
Vũ đạo khêu gợi có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật.
he was mesmerized by the dancer's stripteases.
Anh ấy bị mê hoặc bởi những màn vũ đạo khêu gợi của vũ công.
they discussed the history of stripteases in their class.
Họ đã thảo luận về lịch sử của vũ đạo khêu gợi trong lớp học của mình.
stripteases often take place in nightclubs.
Vũ đạo khêu gợi thường diễn ra ở các câu lạc bộ đêm.
she choreographed a unique routine of stripteases.
Cô ấy đã biên đạo một màn trình diễn vũ đạo khêu gợi độc đáo.
stripteases can be entertaining when done professionally.
Vũ đạo khêu gợi có thể thú vị khi được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay