gentle strokings
vuốt ve nhẹ nhàng
soft strokings
vuốt ve êm ái
loving strokings
vuốt ve yêu thương
reassuring strokings
vuốt ve trấn an
quick strokings
vuốt ve nhanh chóng
affectionate strokings
vuốt ve thân ái
gentle hand strokings
vuốt ve tay nhẹ nhàng
slow strokings
vuốt ve chậm rãi
delicate strokings
vuốt ve tinh tế
soothing strokings
vuốt ve dịu êm
the cat enjoys gentle strokings on its back.
con mèo thích những cái vuốt nhẹ nhàng trên lưng.
strokings of the brush created beautiful art.
những cái vuốt của cây cọ đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he found comfort in the strokings of her hand.
anh thấy thoải mái trong những cái vuốt của cô ấy.
strokings of the piano keys filled the room with music.
những cái vuốt của phím đàn piano đã lấp đầy căn phòng bằng âm nhạc.
she loved the strokings of the wind on her face.
cô ấy thích những cái vuốt của gió trên mặt cô.
his strokings of the guitar created a soothing melody.
những cái vuốt của anh ấy trên cây đàn guitar đã tạo ra một giai điệu du dương.
the strokings of the feather made her laugh.
những cái vuốt của lông vũ khiến cô ấy bật cười.
strokings of affection can strengthen relationships.
những cái vuốt âu yếm có thể củng cố các mối quan hệ.
she gave her dog soft strokings to calm it down.
cô ấy vuốt ve chú chó của mình nhẹ nhàng để trấn an nó.
the artist's strokings brought the canvas to life.
những cái vuốt của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
gentle strokings
vuốt ve nhẹ nhàng
soft strokings
vuốt ve êm ái
loving strokings
vuốt ve yêu thương
reassuring strokings
vuốt ve trấn an
quick strokings
vuốt ve nhanh chóng
affectionate strokings
vuốt ve thân ái
gentle hand strokings
vuốt ve tay nhẹ nhàng
slow strokings
vuốt ve chậm rãi
delicate strokings
vuốt ve tinh tế
soothing strokings
vuốt ve dịu êm
the cat enjoys gentle strokings on its back.
con mèo thích những cái vuốt nhẹ nhàng trên lưng.
strokings of the brush created beautiful art.
những cái vuốt của cây cọ đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
he found comfort in the strokings of her hand.
anh thấy thoải mái trong những cái vuốt của cô ấy.
strokings of the piano keys filled the room with music.
những cái vuốt của phím đàn piano đã lấp đầy căn phòng bằng âm nhạc.
she loved the strokings of the wind on her face.
cô ấy thích những cái vuốt của gió trên mặt cô.
his strokings of the guitar created a soothing melody.
những cái vuốt của anh ấy trên cây đàn guitar đã tạo ra một giai điệu du dương.
the strokings of the feather made her laugh.
những cái vuốt của lông vũ khiến cô ấy bật cười.
strokings of affection can strengthen relationships.
những cái vuốt âu yếm có thể củng cố các mối quan hệ.
she gave her dog soft strokings to calm it down.
cô ấy vuốt ve chú chó của mình nhẹ nhàng để trấn an nó.
the artist's strokings brought the canvas to life.
những cái vuốt của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay