strokings

[Mỹ]/ˈstrəʊkɪŋz/
[Anh]/ˈstroʊkɪŋz/

Dịch

v.hành động đánh, vẽ hoặc đánh dấu
n.hành động vuốt ve hoặc âu yếm

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle strokings

vuốt ve nhẹ nhàng

soft strokings

vuốt ve êm ái

loving strokings

vuốt ve yêu thương

reassuring strokings

vuốt ve trấn an

quick strokings

vuốt ve nhanh chóng

affectionate strokings

vuốt ve thân ái

gentle hand strokings

vuốt ve tay nhẹ nhàng

slow strokings

vuốt ve chậm rãi

delicate strokings

vuốt ve tinh tế

soothing strokings

vuốt ve dịu êm

Câu ví dụ

the cat enjoys gentle strokings on its back.

con mèo thích những cái vuốt nhẹ nhàng trên lưng.

strokings of the brush created beautiful art.

những cái vuốt của cây cọ đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

he found comfort in the strokings of her hand.

anh thấy thoải mái trong những cái vuốt của cô ấy.

strokings of the piano keys filled the room with music.

những cái vuốt của phím đàn piano đã lấp đầy căn phòng bằng âm nhạc.

she loved the strokings of the wind on her face.

cô ấy thích những cái vuốt của gió trên mặt cô.

his strokings of the guitar created a soothing melody.

những cái vuốt của anh ấy trên cây đàn guitar đã tạo ra một giai điệu du dương.

the strokings of the feather made her laugh.

những cái vuốt của lông vũ khiến cô ấy bật cười.

strokings of affection can strengthen relationships.

những cái vuốt âu yếm có thể củng cố các mối quan hệ.

she gave her dog soft strokings to calm it down.

cô ấy vuốt ve chú chó của mình nhẹ nhàng để trấn an nó.

the artist's strokings brought the canvas to life.

những cái vuốt của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay