stromateids

[Mỹ]/ˈstrəʊməteɪd/
[Anh]/ˈstroʊməˌteɪd/

Dịch

n. bất kỳ loài cá nào thuộc họ Stromateidae
adj. thuộc về họ Stromateidae

Cụm từ & Cách kết hợp

stromateid structure

cấu trúc stromateid

stromateid species

loài stromateid

stromateid morphology

hình thái stromateid

stromateid classification

phân loại stromateid

stromateid habitat

môi trường sống của stromateid

stromateid behavior

hành vi của stromateid

stromateid reproduction

sinh sản của stromateid

stromateid diversity

đa dạng của stromateid

stromateid ecology

sinh thái học của stromateid

stromateid distribution

phân bố của stromateid

Câu ví dụ

the stromateid fish is known for its unique swimming patterns.

cá thể stromateid nổi tiếng với những kiểu bơi độc đáo.

scientists are studying the behavior of stromateid species in their natural habitat.

các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các loài cá thể stromateid trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

many stromateid fish are found in warm coastal waters.

nhiều cá thể stromateid được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm áp.

the stromateid family includes various colorful species.

gia đình stromateid bao gồm nhiều loài có màu sắc sặc sỡ.

researchers discovered new stromateid species during their expedition.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài cá thể stromateid mới trong chuyến thám hiểm của họ.

stromateid fish are often sought after by aquarium enthusiasts.

cá thể stromateid thường được những người đam mê cá cảnh tìm kiếm.

the diet of stromateid fish mainly consists of small crustaceans.

chế độ ăn của cá thể stromateid chủ yếu bao gồm các loại động vật giáp xác nhỏ.

stromateid fish play a significant role in their ecosystem.

cá thể stromateid đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

understanding stromateid fish behavior can help improve conservation efforts.

hiểu rõ hành vi của cá thể stromateid có thể giúp cải thiện các nỗ lực bảo tồn.

some stromateid species are known for their ability to camouflage.

một số loài cá thể stromateid nổi tiếng với khả năng ngụy trang của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay