strops and hones
đá mài và bàn mài
strops for knives
đá mài dao
leather strops
đá mài da
strops and sharpeners
đá mài và dụng cụ mài
strops with compound
đá mài có hợp chất
strops for razors
đá mài dao cạo
strops for tools
đá mài dụng cụ
strops and leather
đá mài và da
strops with handles
đá mài có tay cầm
strops in use
đá mài đang sử dụng
he used strops to secure the load on the truck.
Anh ta đã sử dụng dây đai để cố định hàng hóa trên xe tải.
strops are essential for lifting heavy objects safely.
Dây đai rất cần thiết để nâng các vật nặng một cách an toàn.
always check the strops before using them.
Luôn kiểm tra dây đai trước khi sử dụng chúng.
she tightened the strops to prevent any shifting during transport.
Cô ấy đã siết chặt dây đai để ngăn ngừa bất kỳ sự dịch chuyển nào trong quá trình vận chuyển.
strops can be made from various materials for different purposes.
Dây đai có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau cho các mục đích khác nhau.
he learned how to tie strops properly for his job.
Anh ta đã học cách thắt dây đai đúng cách cho công việc của mình.
using strops incorrectly can lead to accidents.
Sử dụng dây đai không đúng cách có thể dẫn đến tai nạn.
they purchased new strops for their lifting equipment.
Họ đã mua dây đai mới cho thiết bị nâng của họ.
strops should be inspected regularly for wear and tear.
Dây đai nên được kiểm tra thường xuyên để phát hiện hao mòn.
he demonstrated how to use strops during the safety training.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dây đai trong buổi đào tạo an toàn.
strops and hones
đá mài và bàn mài
strops for knives
đá mài dao
leather strops
đá mài da
strops and sharpeners
đá mài và dụng cụ mài
strops with compound
đá mài có hợp chất
strops for razors
đá mài dao cạo
strops for tools
đá mài dụng cụ
strops and leather
đá mài và da
strops with handles
đá mài có tay cầm
strops in use
đá mài đang sử dụng
he used strops to secure the load on the truck.
Anh ta đã sử dụng dây đai để cố định hàng hóa trên xe tải.
strops are essential for lifting heavy objects safely.
Dây đai rất cần thiết để nâng các vật nặng một cách an toàn.
always check the strops before using them.
Luôn kiểm tra dây đai trước khi sử dụng chúng.
she tightened the strops to prevent any shifting during transport.
Cô ấy đã siết chặt dây đai để ngăn ngừa bất kỳ sự dịch chuyển nào trong quá trình vận chuyển.
strops can be made from various materials for different purposes.
Dây đai có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau cho các mục đích khác nhau.
he learned how to tie strops properly for his job.
Anh ta đã học cách thắt dây đai đúng cách cho công việc của mình.
using strops incorrectly can lead to accidents.
Sử dụng dây đai không đúng cách có thể dẫn đến tai nạn.
they purchased new strops for their lifting equipment.
Họ đã mua dây đai mới cho thiết bị nâng của họ.
strops should be inspected regularly for wear and tear.
Dây đai nên được kiểm tra thường xuyên để phát hiện hao mòn.
he demonstrated how to use strops during the safety training.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng dây đai trong buổi đào tạo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay