structions

[Mỹ]/ˈstrʌkʃənz/
[Anh]/ˈstrʌkʃənz/

Dịch

n. công thức cấu trúc (một biểu diễn về sắp xếp các nguyên tử trong một phân tử); giáo dục (quá trình nhận hoặc cung cấp chỉ dẫn có hệ thống)

Cụm từ & Cách kết hợp

follow instructions

tuân theo hướng dẫn

clear instructions

hướng dẫn rõ ràng

simple instructions

hướng dẫn đơn giản

written instructions

hướng dẫn bằng văn bản

detailed instructions

hướng dẫn chi tiết

instructions included

đã bao gồm hướng dẫn

instructions missing

thiếu hướng dẫn

instructions unclear

hướng dẫn không rõ ràng

operating instructions

hướng dẫn vận hành

follows instructions

tuân theo hướng dẫn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay