structurally

[Mỹ]/'strʌktʃərəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách liên quan đến cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

structurally sound

vững chắc về cấu trúc

structurally deficient

kém về cấu trúc

structurally important

quan trọng về cấu trúc

structurally integrated

tích hợp về cấu trúc

structurally stable

ổn định về cấu trúc

Câu ví dụ

the tower is structurally unsound.

ngôi tháp có cấu trúc không vững chắc.

the building is structurally sound and weatherproof.

tòa nhà có cấu trúc vững chắc và chống chịu được thời tiết.

A set of structurally close chiral arylalcohols and achiral arylalcohols were studied using chiralcel OD-H column as stationary phase.

Một tập hợp các arylalcohol chiral và achiral có cấu trúc gần nhau đã được nghiên cứu bằng cách sử dụng cột chiralcel OD-H làm pha tĩnh.

Methods and recent development of isolation of structurally characterizable alkali, alkaline earth and lanthanide metal ketyl radical complexes were reviewed in the paper.

Bài báo đánh giá các phương pháp và sự phát triển gần đây của việc tách các phức chất ketyl radical của alkali, kim loại kiềm thổ và kim loại lanthanide có thể được đặc trưng về cấu trúc.

The building is structurally sound.

Tòa nhà có cấu trúc vững chắc.

The company is undergoing a structurally significant reorganization.

Công ty đang trải qua một sự tái cấu trúc quan trọng về mặt cấu trúc.

It is important to assess the project structurally before proceeding.

Điều quan trọng là phải đánh giá dự án về mặt cấu trúc trước khi tiến hành.

The team analyzed the data structurally to identify patterns.

Đội ngũ đã phân tích dữ liệu về mặt cấu trúc để xác định các xu hướng.

The report highlighted the need for a structurally sustainable solution.

Báo cáo nêu bật sự cần thiết của một giải pháp bền vững về mặt cấu trúc.

The organization is looking to improve structurally to enhance efficiency.

Tổ chức đang tìm cách cải thiện về mặt cấu trúc để tăng hiệu quả.

The new software is designed to be structurally flexible for customization.

Phần mềm mới được thiết kế để có tính linh hoạt về mặt cấu trúc để tùy chỉnh.

The team is working on structurally integrating the new technology into the existing system.

Đội ngũ đang làm việc về việc tích hợp công nghệ mới một cách cấu trúc vào hệ thống hiện có.

The proposal aims to address the issue structurally rather than superficially.

Đề xuất nhằm giải quyết vấn đề về mặt cấu trúc hơn là hình thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay