structurelessness

[Mỹ]/ˈstrʌk.tʃə.ləs.nəs/
[Anh]/ˈstrʌk.tʃɚ.ləs.nəs/

Dịch

n. chất lượng thiếu tổ chức có cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

structurelessness concept

khái niệm vô cấu trúc

structurelessness phenomenon

hiện tượng vô cấu trúc

structurelessness theory

thuyết vô cấu trúc

structurelessness model

mô hình vô cấu trúc

structurelessness environment

môi trường vô cấu trúc

structurelessness approach

cách tiếp cận vô cấu trúc

structurelessness issue

vấn đề vô cấu trúc

structurelessness framework

khung khổ vô cấu trúc

structurelessness dynamics

động lực học vô cấu trúc

structurelessness design

thiết kế vô cấu trúc

Câu ví dụ

the concept of structurelessness can lead to confusion in team dynamics.

khái niệm về sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự bối rối trong động lực nhóm.

structurelessness allows for creativity, but it can also cause chaos.

sự thiếu cấu trúc cho phép sáng tạo, nhưng cũng có thể gây ra sự hỗn loạn.

some argue that structurelessness is essential for innovation.

một số người cho rằng sự thiếu cấu trúc là điều cần thiết cho sự đổi mới.

structurelessness can foster collaboration among team members.

sự thiếu cấu trúc có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

structurelessness may lead to a lack of accountability.

sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự thiếu trách nhiệm.

understanding the risks of structurelessness is crucial for leaders.

hiểu rõ những rủi ro của sự thiếu cấu trúc là điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.

while structurelessness promotes flexibility, it can hinder efficiency.

mặc dù sự thiếu cấu trúc thúc đẩy sự linh hoạt, nhưng nó có thể cản trở hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay