structurelessness concept
khái niệm vô cấu trúc
structurelessness phenomenon
hiện tượng vô cấu trúc
structurelessness theory
thuyết vô cấu trúc
structurelessness model
mô hình vô cấu trúc
structurelessness environment
môi trường vô cấu trúc
structurelessness approach
cách tiếp cận vô cấu trúc
structurelessness issue
vấn đề vô cấu trúc
structurelessness framework
khung khổ vô cấu trúc
structurelessness dynamics
động lực học vô cấu trúc
structurelessness design
thiết kế vô cấu trúc
the concept of structurelessness can lead to confusion in team dynamics.
khái niệm về sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự bối rối trong động lực nhóm.
structurelessness allows for creativity, but it can also cause chaos.
sự thiếu cấu trúc cho phép sáng tạo, nhưng cũng có thể gây ra sự hỗn loạn.
some argue that structurelessness is essential for innovation.
một số người cho rằng sự thiếu cấu trúc là điều cần thiết cho sự đổi mới.
structurelessness can foster collaboration among team members.
sự thiếu cấu trúc có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
structurelessness may lead to a lack of accountability.
sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự thiếu trách nhiệm.
understanding the risks of structurelessness is crucial for leaders.
hiểu rõ những rủi ro của sự thiếu cấu trúc là điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
while structurelessness promotes flexibility, it can hinder efficiency.
mặc dù sự thiếu cấu trúc thúc đẩy sự linh hoạt, nhưng nó có thể cản trở hiệu quả.
structurelessness concept
khái niệm vô cấu trúc
structurelessness phenomenon
hiện tượng vô cấu trúc
structurelessness theory
thuyết vô cấu trúc
structurelessness model
mô hình vô cấu trúc
structurelessness environment
môi trường vô cấu trúc
structurelessness approach
cách tiếp cận vô cấu trúc
structurelessness issue
vấn đề vô cấu trúc
structurelessness framework
khung khổ vô cấu trúc
structurelessness dynamics
động lực học vô cấu trúc
structurelessness design
thiết kế vô cấu trúc
the concept of structurelessness can lead to confusion in team dynamics.
khái niệm về sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự bối rối trong động lực nhóm.
structurelessness allows for creativity, but it can also cause chaos.
sự thiếu cấu trúc cho phép sáng tạo, nhưng cũng có thể gây ra sự hỗn loạn.
some argue that structurelessness is essential for innovation.
một số người cho rằng sự thiếu cấu trúc là điều cần thiết cho sự đổi mới.
structurelessness can foster collaboration among team members.
sự thiếu cấu trúc có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
structurelessness may lead to a lack of accountability.
sự thiếu cấu trúc có thể dẫn đến sự thiếu trách nhiệm.
understanding the risks of structurelessness is crucial for leaders.
hiểu rõ những rủi ro của sự thiếu cấu trúc là điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
while structurelessness promotes flexibility, it can hinder efficiency.
mặc dù sự thiếu cấu trúc thúc đẩy sự linh hoạt, nhưng nó có thể cản trở hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay