her stubbornnesses
sự cố chấp của cô ấy
his stubbornnesses
sự cố chấp của anh ấy
their stubbornnesses
sự cố chấp của họ
our stubbornnesses
sự cố chấp của chúng tôi
stubbornnesses in negotiation
sự cố chấp trong đàm phán
stubbornnesses in relationships
sự cố chấp trong các mối quan hệ
stubbornnesses of children
sự cố chấp của trẻ em
stubbornnesses of adults
sự cố chấp của người lớn
cultural stubbornnesses
sự cố chấp văn hóa
stubbornnesses at work
sự cố chấp tại nơi làm việc
her stubbornnesses often lead to conflicts in the team.
Những sự cố chấp của cô ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
his stubbornnesses make it difficult to change his mind.
Sự cố chấp của anh ấy khiến việc thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
despite their stubbornnesses, they eventually found common ground.
Mặc dù có sự cố chấp, cuối cùng họ cũng tìm được điểm chung.
stubbornnesses can sometimes be a sign of passion.
Sự cố chấp đôi khi có thể là dấu hiệu của đam mê.
her stubbornnesses in negotiations often frustrate her colleagues.
Sự cố chấp của cô ấy trong đàm phán thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
his stubbornnesses about tradition prevent progress.
Sự cố chấp của anh ấy về truyền thống ngăn cản sự tiến bộ.
they admired his stubbornnesses in pursuing his goals.
Họ ngưỡng mộ sự cố chấp của anh ấy khi theo đuổi mục tiêu của mình.
stubbornnesses can sometimes be beneficial in achieving success.
Sự cố chấp đôi khi có thể có lợi trong việc đạt được thành công.
her stubbornnesses were evident when she refused to compromise.
Sự cố chấp của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy từ chối thỏa hiệp.
his stubbornnesses often lead to missed opportunities.
Sự cố chấp của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
her stubbornnesses
sự cố chấp của cô ấy
his stubbornnesses
sự cố chấp của anh ấy
their stubbornnesses
sự cố chấp của họ
our stubbornnesses
sự cố chấp của chúng tôi
stubbornnesses in negotiation
sự cố chấp trong đàm phán
stubbornnesses in relationships
sự cố chấp trong các mối quan hệ
stubbornnesses of children
sự cố chấp của trẻ em
stubbornnesses of adults
sự cố chấp của người lớn
cultural stubbornnesses
sự cố chấp văn hóa
stubbornnesses at work
sự cố chấp tại nơi làm việc
her stubbornnesses often lead to conflicts in the team.
Những sự cố chấp của cô ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
his stubbornnesses make it difficult to change his mind.
Sự cố chấp của anh ấy khiến việc thay đổi ý kiến trở nên khó khăn.
despite their stubbornnesses, they eventually found common ground.
Mặc dù có sự cố chấp, cuối cùng họ cũng tìm được điểm chung.
stubbornnesses can sometimes be a sign of passion.
Sự cố chấp đôi khi có thể là dấu hiệu của đam mê.
her stubbornnesses in negotiations often frustrate her colleagues.
Sự cố chấp của cô ấy trong đàm phán thường khiến đồng nghiệp thất vọng.
his stubbornnesses about tradition prevent progress.
Sự cố chấp của anh ấy về truyền thống ngăn cản sự tiến bộ.
they admired his stubbornnesses in pursuing his goals.
Họ ngưỡng mộ sự cố chấp của anh ấy khi theo đuổi mục tiêu của mình.
stubbornnesses can sometimes be beneficial in achieving success.
Sự cố chấp đôi khi có thể có lợi trong việc đạt được thành công.
her stubbornnesses were evident when she refused to compromise.
Sự cố chấp của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy từ chối thỏa hiệp.
his stubbornnesses often lead to missed opportunities.
Sự cố chấp của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay