utter stupidities
những sự ngu ngốc quá mức
stupidities abound
sự ngu ngốc tràn lan
common stupidities
những sự ngu ngốc phổ biến
stupidities happen
sự ngu ngốc xảy ra
stupidities persist
sự ngu ngốc vẫn còn
stupidities revealed
những sự ngu ngốc bị phơi bày
stupidities exposed
những sự ngu ngốc bị vạch trần
stupidities ignored
những sự ngu ngốc bị bỏ qua
stupidities discussed
những sự ngu ngốc được thảo luận
stupidities eliminated
những sự ngu ngốc bị loại bỏ
we all make stupidities from time to time.
Chúng ta đều mắc phải những hành động ngốc nghếch từ thời gian đến thời gian.
his stupidities cost him his job.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy mất việc.
we laughed at our own stupidities during the meeting.
Chúng tôi đã cười nhạo những hành động ngốc nghếch của chính mình trong cuộc họp.
she often regrets her stupidities in the past.
Cô ấy thường hối hận về những hành động ngốc nghếch trong quá khứ của mình.
stupidities can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những hành động ngốc nghếch đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
we should learn from our stupidities instead of repeating them.
Chúng ta nên học hỏi từ những hành động ngốc nghếch của mình thay vì lặp lại chúng.
he made a few stupidities while trying to impress her.
Anh ấy đã mắc phải một vài hành động ngốc nghếch khi cố gắng gây ấn tượng với cô ấy.
stupidities in judgment can lead to serious consequences.
Những hành động ngốc nghếch trong phán đoán có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
admitting our stupidities is the first step to improvement.
Thừa nhận những hành động ngốc nghếch của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his collection of stupidities is quite amusing.
Bộ sưu tập những hành động ngốc nghếch của anh ấy khá thú vị.
utter stupidities
những sự ngu ngốc quá mức
stupidities abound
sự ngu ngốc tràn lan
common stupidities
những sự ngu ngốc phổ biến
stupidities happen
sự ngu ngốc xảy ra
stupidities persist
sự ngu ngốc vẫn còn
stupidities revealed
những sự ngu ngốc bị phơi bày
stupidities exposed
những sự ngu ngốc bị vạch trần
stupidities ignored
những sự ngu ngốc bị bỏ qua
stupidities discussed
những sự ngu ngốc được thảo luận
stupidities eliminated
những sự ngu ngốc bị loại bỏ
we all make stupidities from time to time.
Chúng ta đều mắc phải những hành động ngốc nghếch từ thời gian đến thời gian.
his stupidities cost him his job.
Những hành động ngốc nghếch của anh ấy khiến anh ấy mất việc.
we laughed at our own stupidities during the meeting.
Chúng tôi đã cười nhạo những hành động ngốc nghếch của chính mình trong cuộc họp.
she often regrets her stupidities in the past.
Cô ấy thường hối hận về những hành động ngốc nghếch trong quá khứ của mình.
stupidities can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những hành động ngốc nghếch đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
we should learn from our stupidities instead of repeating them.
Chúng ta nên học hỏi từ những hành động ngốc nghếch của mình thay vì lặp lại chúng.
he made a few stupidities while trying to impress her.
Anh ấy đã mắc phải một vài hành động ngốc nghếch khi cố gắng gây ấn tượng với cô ấy.
stupidities in judgment can lead to serious consequences.
Những hành động ngốc nghếch trong phán đoán có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
admitting our stupidities is the first step to improvement.
Thừa nhận những hành động ngốc nghếch của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
his collection of stupidities is quite amusing.
Bộ sưu tập những hành động ngốc nghếch của anh ấy khá thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay