subaudio

[Mỹ]/sʌbˈɔːdɪəʊ/
[Anh]/sʌbˈɔːdioʊ/

Dịch

adj. liên quan đến tần số dưới ngưỡng nghe.

Cụm từ & Cách kết hợp

subaudio frequency

tần số subaudio

subaudio signal

tín hiệu subaudio

subaudio range

dải tần subaudio

subaudio content

nội dung subaudio

subaudio processing

xử lý subaudio

subaudio channel

kênh subaudio

subaudio layer

lớp subaudio

subaudio technology

công nghệ subaudio

subaudio analysis

phân tích subaudio

subaudio output

đầu ra subaudio

Câu ví dụ

subaudio content can enhance the learning experience.

nội dung subaudio có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

many apps now support subaudio features.

nhiều ứng dụng hiện tại hỗ trợ các tính năng subaudio.

subaudio tracks are useful for language learners.

các bản nhạc subaudio hữu ích cho người học ngôn ngữ.

he prefers to listen to subaudio while studying.

anh ấy thích nghe subaudio trong khi học.

subaudio can help improve focus during tasks.

subaudio có thể giúp cải thiện sự tập trung trong các nhiệm vụ.

she created a subaudio guide for the workshop.

cô ấy đã tạo ra một hướng dẫn subaudio cho hội thảo.

using subaudio can make complex information easier to digest.

việc sử dụng subaudio có thể giúp thông tin phức tạp dễ tiêu hóa hơn.

subaudio elements can be integrated into various media.

các yếu tố subaudio có thể được tích hợp vào nhiều loại phương tiện khác nhau.

they discussed the benefits of subaudio in presentations.

họ đã thảo luận về những lợi ích của subaudio trong các bài thuyết trình.

subaudio features are becoming increasingly popular.

các tính năng subaudio ngày càng trở nên phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay