subbase layer
lớp nền
subbase material
vật liệu nền
subbase thickness
độ dày lớp nền
subbase design
thiết kế lớp nền
subbase stability
độ ổn định của lớp nền
subbase construction
xây dựng lớp nền
subbase drainage
thoát nước lớp nền
subbase compaction
nén lớp nền
subbase performance
hiệu suất lớp nền
subbase assessment
đánh giá lớp nền
the subbase provides essential support for the pavement.
lớp móng cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho mặt đường.
we need to check the thickness of the subbase before construction.
chúng tôi cần kiểm tra độ dày của lớp móng trước khi xây dựng.
a well-prepared subbase can extend the lifespan of the road.
một lớp móng được chuẩn bị tốt có thể kéo dài tuổi thọ của đường.
the subbase must be compacted properly to prevent settling.
lớp móng phải được nén chặt đúng cách để tránh lún.
during the inspection, we found issues with the subbase quality.
trong quá trình kiểm tra, chúng tôi phát hiện ra các vấn đề về chất lượng lớp móng.
they used recycled materials for the subbase of the new road.
họ đã sử dụng vật liệu tái chế cho lớp móng của con đường mới.
the subbase layer should be designed according to local conditions.
lớp móng nên được thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương.
proper drainage is crucial for the longevity of the subbase.
hệ thống thoát nước tốt là rất quan trọng cho tuổi thọ của lớp móng.
engineers often test the subbase for stability before paving.
các kỹ sư thường kiểm tra độ ổn định của lớp móng trước khi trải nhựa.
we will install a geotextile over the subbase for added stability.
chúng tôi sẽ lắp đặt một lớp geotextile lên trên lớp móng để tăng thêm độ ổn định.
subbase layer
lớp nền
subbase material
vật liệu nền
subbase thickness
độ dày lớp nền
subbase design
thiết kế lớp nền
subbase stability
độ ổn định của lớp nền
subbase construction
xây dựng lớp nền
subbase drainage
thoát nước lớp nền
subbase compaction
nén lớp nền
subbase performance
hiệu suất lớp nền
subbase assessment
đánh giá lớp nền
the subbase provides essential support for the pavement.
lớp móng cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho mặt đường.
we need to check the thickness of the subbase before construction.
chúng tôi cần kiểm tra độ dày của lớp móng trước khi xây dựng.
a well-prepared subbase can extend the lifespan of the road.
một lớp móng được chuẩn bị tốt có thể kéo dài tuổi thọ của đường.
the subbase must be compacted properly to prevent settling.
lớp móng phải được nén chặt đúng cách để tránh lún.
during the inspection, we found issues with the subbase quality.
trong quá trình kiểm tra, chúng tôi phát hiện ra các vấn đề về chất lượng lớp móng.
they used recycled materials for the subbase of the new road.
họ đã sử dụng vật liệu tái chế cho lớp móng của con đường mới.
the subbase layer should be designed according to local conditions.
lớp móng nên được thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương.
proper drainage is crucial for the longevity of the subbase.
hệ thống thoát nước tốt là rất quan trọng cho tuổi thọ của lớp móng.
engineers often test the subbase for stability before paving.
các kỹ sư thường kiểm tra độ ổn định của lớp móng trước khi trải nhựa.
we will install a geotextile over the subbase for added stability.
chúng tôi sẽ lắp đặt một lớp geotextile lên trên lớp móng để tăng thêm độ ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay