subcommunities

[Mỹ]/sʌb.kəˈmjuː.nɪ.ti/
[Anh]/sʌb.kəˈmjuː.nɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cư dân của một cộng đồng nhỏ hơn trong một khu vực đô thị lớn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

local subcommunity

cộng đồng địa phương

online subcommunity

cộng đồng trực tuyến

support subcommunity

cộng đồng hỗ trợ

active subcommunity

cộng đồng năng động

social subcommunity

cộng đồng xã hội

gaming subcommunity

cộng đồng game

art subcommunity

cộng đồng nghệ thuật

educational subcommunity

cộng đồng giáo dục

cultural subcommunity

cộng đồng văn hóa

professional subcommunity

cộng đồng chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the subcommunity focuses on environmental sustainability.

cộng đồng nhỏ tập trung vào tính bền vững về môi trường.

members of the subcommunity share common interests.

các thành viên của cộng đồng nhỏ chia sẻ những sở thích chung.

each subcommunity has its own unique culture.

mỗi cộng đồng nhỏ có nền văn hóa độc đáo riêng.

the subcommunity organizes regular events for networking.

cộng đồng nhỏ tổ chức các sự kiện thường xuyên để kết nối mạng lưới.

many subcommunities thrive on collaboration and support.

nhiều cộng đồng nhỏ phát triển mạnh mẽ nhờ sự hợp tác và hỗ trợ.

this subcommunity offers resources for new members.

cộng đồng nhỏ này cung cấp các nguồn lực cho các thành viên mới.

engaging with the subcommunity can enhance your skills.

tương tác với cộng đồng nhỏ có thể nâng cao kỹ năng của bạn.

the subcommunity provides a platform for sharing ideas.

cộng đồng nhỏ cung cấp một nền tảng để chia sẻ ý tưởng.

joining a subcommunity can lead to lasting friendships.

tham gia một cộng đồng nhỏ có thể dẫn đến những tình bạn lâu dài.

the subcommunity is dedicated to promoting diversity.

cộng đồng nhỏ tận tâm trong việc thúc đẩy sự đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay