subdiscipline

[Mỹ]/ˌsʌbˈdɪs.ə.plɪn/
[Anh]/ˌsʌbˈdɪs.ə.plɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhánh của một lĩnh vực lớn hơn; một phân nhánh của một lĩnh vực nghiên cứu
Word Forms
số nhiềusubdisciplines

Cụm từ & Cách kết hợp

academic subdiscipline

ngành học phụ

research subdiscipline

ngành phụ nghiên cứu

subdiscipline focus

tập trung vào chuyên ngành phụ

subdiscipline classification

phân loại chuyên ngành phụ

subdiscipline expertise

chuyên môn về chuyên ngành phụ

subdiscipline integration

tích hợp chuyên ngành phụ

subdiscipline development

phát triển chuyên ngành phụ

subdiscipline collaboration

hợp tác chuyên ngành phụ

subdiscipline knowledge

kiến thức chuyên ngành phụ

subdiscipline approach

cách tiếp cận chuyên ngành phụ

Câu ví dụ

the study of psychology is a subdiscipline of social sciences.

nghiên cứu tâm lý học là một chuyên ngành con của khoa học xã hội.

biochemistry is a subdiscipline that combines biology and chemistry.

hóa sinh là một chuyên ngành con kết hợp giữa sinh học và hóa học.

in academia, each subdiscipline has its own set of methodologies.

trong giới học thuật, mỗi chuyên ngành con đều có bộ phương pháp luận của riêng mình.

environmental science is a subdiscipline focused on ecological issues.

khoa học môi trường là một chuyên ngành con tập trung vào các vấn đề sinh thái.

anthropology has various subdisciplines, including cultural and physical anthropology.

nhân học có nhiều chuyên ngành con, bao gồm nhân học văn hóa và nhân học thể chất.

the subdiscipline of linguistics studies language structure and meaning.

chuyên ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và ý nghĩa của ngôn ngữ.

mathematics includes several subdisciplines such as algebra and geometry.

toán học bao gồm nhiều chuyên ngành con như đại số và hình học.

the subdiscipline of robotics combines engineering and computer science.

chuyên ngành robot kết hợp kỹ thuật và khoa học máy tính.

history has subdisciplines like archaeology and cultural history.

lịch sử có các chuyên ngành như khảo cổ học và lịch sử văn hóa.

each subdiscipline contributes uniquely to the overall understanding of the field.

mỗi chuyên ngành con đóng góp một cách độc đáo vào sự hiểu biết chung về lĩnh vực đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay