| số nhiều | subranges |
subrange selection
chọn phạm vi con
subrange query
truy vấn phạm vi con
subrange analysis
phân tích phạm vi con
subrange filter
lọc phạm vi con
subrange definition
định nghĩa phạm vi con
subrange values
giá trị phạm vi con
subrange limits
giới hạn phạm vi con
subrange function
hàm phạm vi con
subrange mapping
ánh xạ phạm vi con
subrange settings
cài đặt phạm vi con
the subrange of values is critical for accurate analysis.
phạm vi giá trị nhỏ là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to define the subrange for our experiment.
chúng ta cần xác định phạm vi nhỏ cho thí nghiệm của chúng tôi.
the algorithm focuses on a specific subrange of data.
thuật toán tập trung vào một phạm vi nhỏ cụ thể của dữ liệu.
can you identify the subrange of interest in this dataset?
bạn có thể xác định phạm vi nhỏ quan tâm trong tập dữ liệu này không?
adjusting the subrange can improve the model's performance.
điều chỉnh phạm vi nhỏ có thể cải thiện hiệu suất của mô hình.
the software allows users to select a subrange of options.
phần mềm cho phép người dùng chọn một phạm vi nhỏ các tùy chọn.
understanding the subrange helps in better decision-making.
hiểu rõ phạm vi nhỏ giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
the researcher analyzed a subrange of the population for the study.
nhà nghiên cứu đã phân tích một phạm vi nhỏ của dân số cho nghiên cứu.
we can optimize the process by narrowing the subrange.
chúng ta có thể tối ưu hóa quy trình bằng cách thu hẹp phạm vi nhỏ.
the report highlighted the importance of the subrange in the findings.
báo cáo làm nổi bật tầm quan trọng của phạm vi nhỏ trong các phát hiện.
subrange selection
chọn phạm vi con
subrange query
truy vấn phạm vi con
subrange analysis
phân tích phạm vi con
subrange filter
lọc phạm vi con
subrange definition
định nghĩa phạm vi con
subrange values
giá trị phạm vi con
subrange limits
giới hạn phạm vi con
subrange function
hàm phạm vi con
subrange mapping
ánh xạ phạm vi con
subrange settings
cài đặt phạm vi con
the subrange of values is critical for accurate analysis.
phạm vi giá trị nhỏ là rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to define the subrange for our experiment.
chúng ta cần xác định phạm vi nhỏ cho thí nghiệm của chúng tôi.
the algorithm focuses on a specific subrange of data.
thuật toán tập trung vào một phạm vi nhỏ cụ thể của dữ liệu.
can you identify the subrange of interest in this dataset?
bạn có thể xác định phạm vi nhỏ quan tâm trong tập dữ liệu này không?
adjusting the subrange can improve the model's performance.
điều chỉnh phạm vi nhỏ có thể cải thiện hiệu suất của mô hình.
the software allows users to select a subrange of options.
phần mềm cho phép người dùng chọn một phạm vi nhỏ các tùy chọn.
understanding the subrange helps in better decision-making.
hiểu rõ phạm vi nhỏ giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
the researcher analyzed a subrange of the population for the study.
nhà nghiên cứu đã phân tích một phạm vi nhỏ của dân số cho nghiên cứu.
we can optimize the process by narrowing the subrange.
chúng ta có thể tối ưu hóa quy trình bằng cách thu hẹp phạm vi nhỏ.
the report highlighted the importance of the subrange in the findings.
báo cáo làm nổi bật tầm quan trọng của phạm vi nhỏ trong các phát hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay