subsector

[Mỹ]/ˈsʌbˌsɛktə/
[Anh]/ˈsʌbˌsɛktər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần hoặc phân khúc riêng biệt của một lĩnh vực lớn hơn
Word Forms
số nhiềusubsectors

Cụm từ & Cách kết hợp

energy subsector

ngành năng lượng

financial subsector

ngành tài chính

technology subsector

ngành công nghệ

healthcare subsector

ngành chăm sóc sức khỏe

manufacturing subsector

ngành sản xuất

agricultural subsector

ngành nông nghiệp

service subsector

ngành dịch vụ

retail subsector

ngành bán lẻ

transport subsector

ngành vận tải

construction subsector

ngành xây dựng

Câu ví dụ

the technology subsector is rapidly evolving.

ngành công nghệ đang phát triển rất nhanh chóng.

understanding the healthcare subsector is crucial for investors.

Việc hiểu rõ về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

many companies are focusing on the renewable energy subsector.

Nhiều công ty đang tập trung vào lĩnh vực năng lượng tái tạo.

the financial subsector has seen significant changes recently.

Ngành tài chính đã chứng kiến những thay đổi đáng kể gần đây.

job opportunities in the education subsector are increasing.

Cơ hội việc làm trong lĩnh vực giáo dục đang tăng lên.

each subsector has its own unique challenges.

Mỗi lĩnh vực phụ đều có những thách thức riêng.

the real estate subsector is recovering after the recession.

Lĩnh vực bất động sản đang phục hồi sau suy thoái.

investors are looking for growth in the tech subsector.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm sự tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.

the agricultural subsector plays a vital role in the economy.

Lĩnh vực nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

research in the automotive subsector is advancing quickly.

Nghiên cứu trong lĩnh vực ô tô đang phát triển nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay