market subsegment
phân khúc thị trường
subsegment analysis
phân tích phân khúc
subsegment strategy
chiến lược phân khúc
target subsegment
phân khúc mục tiêu
subsegment growth
sự tăng trưởng của phân khúc
subsegment focus
tập trung vào phân khúc
subsegment trends
xu hướng phân khúc
subsegment metrics
thống kê phân khúc
subsegment needs
nhu cầu của phân khúc
subsegment insights
thấu hiểu phân khúc
the data was divided into several subsegments for analysis.
dữ liệu đã được chia thành nhiều phân đoạn nhỏ để phân tích.
each subsegment of the market has unique characteristics.
mỗi phân đoạn nhỏ của thị trường có những đặc điểm riêng.
we need to focus on the most profitable subsegment.
chúng ta cần tập trung vào phân đoạn nhỏ có lợi nhuận cao nhất.
the subsegment analysis revealed interesting trends.
phân tích phân đoạn nhỏ đã tiết lộ những xu hướng thú vị.
our strategy targets a specific subsegment of consumers.
chiến lược của chúng tôi nhắm mục tiêu đến một phân đoạn nhỏ cụ thể của người tiêu dùng.
understanding each subsegment is crucial for success.
hiểu rõ từng phân đoạn nhỏ là rất quan trọng để thành công.
the subsegment performance exceeded our expectations.
hiệu suất của phân đoạn nhỏ đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
we identified a new subsegment that is rapidly growing.
chúng tôi đã xác định được một phân đoạn nhỏ mới đang phát triển nhanh chóng.
our report includes detailed insights for each subsegment.
báo cáo của chúng tôi bao gồm những hiểu biết sâu sắc chi tiết cho từng phân đoạn nhỏ.
marketing efforts should be tailored for each subsegment.
những nỗ lực tiếp thị nên được điều chỉnh phù hợp với từng phân đoạn nhỏ.
market subsegment
phân khúc thị trường
subsegment analysis
phân tích phân khúc
subsegment strategy
chiến lược phân khúc
target subsegment
phân khúc mục tiêu
subsegment growth
sự tăng trưởng của phân khúc
subsegment focus
tập trung vào phân khúc
subsegment trends
xu hướng phân khúc
subsegment metrics
thống kê phân khúc
subsegment needs
nhu cầu của phân khúc
subsegment insights
thấu hiểu phân khúc
the data was divided into several subsegments for analysis.
dữ liệu đã được chia thành nhiều phân đoạn nhỏ để phân tích.
each subsegment of the market has unique characteristics.
mỗi phân đoạn nhỏ của thị trường có những đặc điểm riêng.
we need to focus on the most profitable subsegment.
chúng ta cần tập trung vào phân đoạn nhỏ có lợi nhuận cao nhất.
the subsegment analysis revealed interesting trends.
phân tích phân đoạn nhỏ đã tiết lộ những xu hướng thú vị.
our strategy targets a specific subsegment of consumers.
chiến lược của chúng tôi nhắm mục tiêu đến một phân đoạn nhỏ cụ thể của người tiêu dùng.
understanding each subsegment is crucial for success.
hiểu rõ từng phân đoạn nhỏ là rất quan trọng để thành công.
the subsegment performance exceeded our expectations.
hiệu suất của phân đoạn nhỏ đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
we identified a new subsegment that is rapidly growing.
chúng tôi đã xác định được một phân đoạn nhỏ mới đang phát triển nhanh chóng.
our report includes detailed insights for each subsegment.
báo cáo của chúng tôi bao gồm những hiểu biết sâu sắc chi tiết cho từng phân đoạn nhỏ.
marketing efforts should be tailored for each subsegment.
những nỗ lực tiếp thị nên được điều chỉnh phù hợp với từng phân đoạn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay