| ngôi thứ ba số ít | subserves |
| thì quá khứ | subserved |
| hiện tại phân từ | subserving |
| quá khứ phân từ | subserved |
subserve a purpose
phục vụ một mục đích
subserve the needs
phục vụ nhu cầu
subserve a function
phục vụ một chức năng
they extended the uses of writing to subserve their political interest.
họ đã mở rộng việc sử dụng chữ viết để phục vụ lợi ích chính trị của họ.
These structures subserve memory function, and are the sites of major damage in Alzheimer's disease.
Những cấu trúc này phục vụ chức năng trí nhớ và là nơi bị tổn thương nghiêm trọng nhất trong bệnh Alzheimer.
Education should subserve the needs of the students.
Giáo dục nên phục vụ nhu cầu của học sinh.
The new policy is designed to subserve the interests of the community.
Chính sách mới được thiết kế để phục vụ lợi ích của cộng đồng.
Technology should subserve the goal of improving efficiency.
Công nghệ nên phục vụ mục tiêu cải thiện hiệu quả.
The main purpose of the project is to subserve environmental conservation.
Mục đích chính của dự án là phục vụ công tác bảo tồn môi trường.
The company's mission is to subserve the needs of its customers.
Nhiệm vụ của công ty là phục vụ nhu cầu của khách hàng.
The law should subserve the principles of justice and fairness.
Luật pháp nên phục vụ các nguyên tắc công bằng và chính trực.
The organization aims to subserve the welfare of underprivileged communities.
Tổ chức hướng đến phục vụ sự thịnh vượng của các cộng đồng kém ưu ái.
The role of government is to subserve the interests of the citizens.
Vai trò của chính phủ là phục vụ lợi ích của công dân.
The purpose of the training program is to subserve the professional development of employees.
Mục đích của chương trình đào tạo là phục vụ sự phát triển chuyên nghiệp của nhân viên.
The company's values should subserve ethical business practices.
Các giá trị của công ty nên phục vụ các phương pháp kinh doanh có đạo đức.
subserve a purpose
phục vụ một mục đích
subserve the needs
phục vụ nhu cầu
subserve a function
phục vụ một chức năng
they extended the uses of writing to subserve their political interest.
họ đã mở rộng việc sử dụng chữ viết để phục vụ lợi ích chính trị của họ.
These structures subserve memory function, and are the sites of major damage in Alzheimer's disease.
Những cấu trúc này phục vụ chức năng trí nhớ và là nơi bị tổn thương nghiêm trọng nhất trong bệnh Alzheimer.
Education should subserve the needs of the students.
Giáo dục nên phục vụ nhu cầu của học sinh.
The new policy is designed to subserve the interests of the community.
Chính sách mới được thiết kế để phục vụ lợi ích của cộng đồng.
Technology should subserve the goal of improving efficiency.
Công nghệ nên phục vụ mục tiêu cải thiện hiệu quả.
The main purpose of the project is to subserve environmental conservation.
Mục đích chính của dự án là phục vụ công tác bảo tồn môi trường.
The company's mission is to subserve the needs of its customers.
Nhiệm vụ của công ty là phục vụ nhu cầu của khách hàng.
The law should subserve the principles of justice and fairness.
Luật pháp nên phục vụ các nguyên tắc công bằng và chính trực.
The organization aims to subserve the welfare of underprivileged communities.
Tổ chức hướng đến phục vụ sự thịnh vượng của các cộng đồng kém ưu ái.
The role of government is to subserve the interests of the citizens.
Vai trò của chính phủ là phục vụ lợi ích của công dân.
The purpose of the training program is to subserve the professional development of employees.
Mục đích của chương trình đào tạo là phục vụ sự phát triển chuyên nghiệp của nhân viên.
The company's values should subserve ethical business practices.
Các giá trị của công ty nên phục vụ các phương pháp kinh doanh có đạo đức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay