government subsidies
chính sách trợ cấp của chính phủ
subsidized housing
nơi ở được trợ cấp
agricultural subsidies
trợ cấp nông nghiệp
energy subsidies
trợ cấp năng lượng
direct subsidies
trợ cấp trực tiếp
subsidized transport
phương tiện giao thông được trợ cấp
subsidized healthcare
chăm sóc sức khỏe được trợ cấp
state subsidies
trợ cấp của nhà nước
subsidy scheme
chế độ trợ cấp
subsidizing industry
trợ cấp ngành công nghiệp
government subsidies
chính sách trợ cấp của chính phủ
subsidized housing
nơi ở được trợ cấp
agricultural subsidies
trợ cấp nông nghiệp
energy subsidies
trợ cấp năng lượng
direct subsidies
trợ cấp trực tiếp
subsidized transport
phương tiện giao thông được trợ cấp
subsidized healthcare
chăm sóc sức khỏe được trợ cấp
state subsidies
trợ cấp của nhà nước
subsidy scheme
chế độ trợ cấp
subsidizing industry
trợ cấp ngành công nghiệp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay