subsids

[Mỹ]/səbˈsɪdiəriz/
[Anh]/səbˈsɪdiˌɛriz/

Dịch


abbr. subsidiaries

Cụm từ & Cách kết hợp

government subsidies

chính sách trợ cấp của chính phủ

subsidized housing

nơi ở được trợ cấp

agricultural subsidies

trợ cấp nông nghiệp

energy subsidies

trợ cấp năng lượng

direct subsidies

trợ cấp trực tiếp

subsidized transport

phương tiện giao thông được trợ cấp

subsidized healthcare

chăm sóc sức khỏe được trợ cấp

state subsidies

trợ cấp của nhà nước

subsidy scheme

chế độ trợ cấp

subsidizing industry

trợ cấp ngành công nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay