substantialities matter
tính chất quan trọng
substantialities involved
những tính chất liên quan
substantialities of life
những tính chất của cuộc sống
substantialities at stake
những tính chất đang bị đe dọa
substantialities discussed
những tính chất được thảo luận
substantialities examined
những tính chất được kiểm tra
substantialities presented
những tính chất được trình bày
substantialities identified
những tính chất được xác định
substantialities clarified
những tính chất được làm rõ
substantialities analyzed
những tính chất được phân tích
the substantialities of their argument were compelling.
tính chất quan trọng trong lập luận của họ rất thuyết phục.
we need to focus on the substantialities of the project.
chúng ta cần tập trung vào những điểm quan trọng của dự án.
understanding the substantialities of the issue is crucial.
hiểu được những điểm quan trọng của vấn đề là rất quan trọng.
he emphasized the substantialities of the research findings.
anh ấy nhấn mạnh những điểm quan trọng của kết quả nghiên cứu.
the substantialities of the contract were carefully reviewed.
những điểm quan trọng của hợp đồng đã được xem xét cẩn thận.
they debated the substantialities behind the policy changes.
họ tranh luận về những điểm quan trọng đằng sau những thay đổi chính sách.
we must analyze the substantialities before making a decision.
chúng ta phải phân tích những điểm quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
the substantialities of his claims were questioned.
những điểm quan trọng trong những tuyên bố của anh ấy đã bị chất vấn.
she outlined the substantialities of her argument clearly.
cô ấy trình bày rõ ràng những điểm quan trọng trong lập luận của cô ấy.
identifying the substantialities will help us move forward.
việc xác định những điểm quan trọng sẽ giúp chúng ta tiến về phía trước.
substantialities matter
tính chất quan trọng
substantialities involved
những tính chất liên quan
substantialities of life
những tính chất của cuộc sống
substantialities at stake
những tính chất đang bị đe dọa
substantialities discussed
những tính chất được thảo luận
substantialities examined
những tính chất được kiểm tra
substantialities presented
những tính chất được trình bày
substantialities identified
những tính chất được xác định
substantialities clarified
những tính chất được làm rõ
substantialities analyzed
những tính chất được phân tích
the substantialities of their argument were compelling.
tính chất quan trọng trong lập luận của họ rất thuyết phục.
we need to focus on the substantialities of the project.
chúng ta cần tập trung vào những điểm quan trọng của dự án.
understanding the substantialities of the issue is crucial.
hiểu được những điểm quan trọng của vấn đề là rất quan trọng.
he emphasized the substantialities of the research findings.
anh ấy nhấn mạnh những điểm quan trọng của kết quả nghiên cứu.
the substantialities of the contract were carefully reviewed.
những điểm quan trọng của hợp đồng đã được xem xét cẩn thận.
they debated the substantialities behind the policy changes.
họ tranh luận về những điểm quan trọng đằng sau những thay đổi chính sách.
we must analyze the substantialities before making a decision.
chúng ta phải phân tích những điểm quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
the substantialities of his claims were questioned.
những điểm quan trọng trong những tuyên bố của anh ấy đã bị chất vấn.
she outlined the substantialities of her argument clearly.
cô ấy trình bày rõ ràng những điểm quan trọng trong lập luận của cô ấy.
identifying the substantialities will help us move forward.
việc xác định những điểm quan trọng sẽ giúp chúng ta tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay