substitutings are necessary
Việc thay thế là cần thiết
substitutings can help
Việc thay thế có thể giúp ích
substitutings for ingredients
Việc thay thế nguyên liệu
substitutings in recipes
Việc thay thế trong công thức
substitutings for products
Việc thay thế cho các sản phẩm
substitutings can vary
Việc thay thế có thể khác nhau
substitutings are available
Việc thay thế có sẵn
substitutings are effective
Việc thay thế là hiệu quả
substitutings for health
Việc thay thế cho sức khỏe
substitutings in cooking
Việc thay thế trong nấu ăn
substitutings can often lead to unexpected outcomes.
Việc thay thế có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
in cooking, substitutings can change the flavor profile.
Trong nấu ăn, việc thay thế có thể làm thay đổi hương vị.
substitutings for ingredients should be done cautiously.
Việc thay thế nguyên liệu nên được thực hiện một cách thận trọng.
she is skilled at substitutings in her recipes.
Cô ấy rất giỏi trong việc thay thế nguyên liệu trong công thức của mình.
substitutings can save time and resources.
Việc thay thế có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
he suggested substitutings the regular milk with almond milk.
Anh ấy gợi ý thay thế sữa thường bằng sữa hạnh nhân.
substitutings in a project can affect the final results.
Việc thay thế trong một dự án có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
teachers often discuss substitutings for traditional teaching methods.
Giáo viên thường thảo luận về việc thay thế các phương pháp giảng dạy truyền thống.
substitutings can help adapt to dietary restrictions.
Việc thay thế có thể giúp thích ứng với những hạn chế về chế độ ăn uống.
finding effective substitutings is key to successful problem-solving.
Tìm ra những sự thay thế hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề thành công.
substitutings are necessary
Việc thay thế là cần thiết
substitutings can help
Việc thay thế có thể giúp ích
substitutings for ingredients
Việc thay thế nguyên liệu
substitutings in recipes
Việc thay thế trong công thức
substitutings for products
Việc thay thế cho các sản phẩm
substitutings can vary
Việc thay thế có thể khác nhau
substitutings are available
Việc thay thế có sẵn
substitutings are effective
Việc thay thế là hiệu quả
substitutings for health
Việc thay thế cho sức khỏe
substitutings in cooking
Việc thay thế trong nấu ăn
substitutings can often lead to unexpected outcomes.
Việc thay thế có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
in cooking, substitutings can change the flavor profile.
Trong nấu ăn, việc thay thế có thể làm thay đổi hương vị.
substitutings for ingredients should be done cautiously.
Việc thay thế nguyên liệu nên được thực hiện một cách thận trọng.
she is skilled at substitutings in her recipes.
Cô ấy rất giỏi trong việc thay thế nguyên liệu trong công thức của mình.
substitutings can save time and resources.
Việc thay thế có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
he suggested substitutings the regular milk with almond milk.
Anh ấy gợi ý thay thế sữa thường bằng sữa hạnh nhân.
substitutings in a project can affect the final results.
Việc thay thế trong một dự án có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
teachers often discuss substitutings for traditional teaching methods.
Giáo viên thường thảo luận về việc thay thế các phương pháp giảng dạy truyền thống.
substitutings can help adapt to dietary restrictions.
Việc thay thế có thể giúp thích ứng với những hạn chế về chế độ ăn uống.
finding effective substitutings is key to successful problem-solving.
Tìm ra những sự thay thế hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay