substitutings

[Mỹ]/ˈsʌbstɪtjuːtɪŋz/
[Anh]/ˈsʌbstɪˌtjuːtɪŋz/

Dịch

n.hành động thay thế hoặc thay thế; phép toán thay thế
v.phân từ hiện tại của substitute, có nghĩa là thay thế hoặc chiếm vị trí của

Cụm từ & Cách kết hợp

substitutings are necessary

Việc thay thế là cần thiết

substitutings can help

Việc thay thế có thể giúp ích

substitutings for ingredients

Việc thay thế nguyên liệu

substitutings in recipes

Việc thay thế trong công thức

substitutings for products

Việc thay thế cho các sản phẩm

substitutings can vary

Việc thay thế có thể khác nhau

substitutings are available

Việc thay thế có sẵn

substitutings are effective

Việc thay thế là hiệu quả

substitutings for health

Việc thay thế cho sức khỏe

substitutings in cooking

Việc thay thế trong nấu ăn

Câu ví dụ

substitutings can often lead to unexpected outcomes.

Việc thay thế có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.

in cooking, substitutings can change the flavor profile.

Trong nấu ăn, việc thay thế có thể làm thay đổi hương vị.

substitutings for ingredients should be done cautiously.

Việc thay thế nguyên liệu nên được thực hiện một cách thận trọng.

she is skilled at substitutings in her recipes.

Cô ấy rất giỏi trong việc thay thế nguyên liệu trong công thức của mình.

substitutings can save time and resources.

Việc thay thế có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

he suggested substitutings the regular milk with almond milk.

Anh ấy gợi ý thay thế sữa thường bằng sữa hạnh nhân.

substitutings in a project can affect the final results.

Việc thay thế trong một dự án có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

teachers often discuss substitutings for traditional teaching methods.

Giáo viên thường thảo luận về việc thay thế các phương pháp giảng dạy truyền thống.

substitutings can help adapt to dietary restrictions.

Việc thay thế có thể giúp thích ứng với những hạn chế về chế độ ăn uống.

finding effective substitutings is key to successful problem-solving.

Tìm ra những sự thay thế hiệu quả là chìa khóa để giải quyết vấn đề thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay