subsuming categories
các loại được bao hàm
subsuming concepts
các khái niệm được bao hàm
subsuming ideas
các ý tưởng được bao hàm
subsuming frameworks
các khuôn khổ được bao hàm
subsuming theories
các lý thuyết được bao hàm
subsuming elements
các yếu tố được bao hàm
subsuming factors
các yếu tố được bao hàm
subsuming principles
các nguyên tắc được bao hàm
subsuming variables
các biến được bao hàm
the new policy is subsuming previous regulations.
các quy định mới đang bao trùm các quy định trước đây.
her research is subsuming various theories of psychology.
nghiên cứu của cô ấy đang bao trùm nhiều lý thuyết tâm lý.
subsuming smaller categories can simplify the analysis.
việc bao trùm các loại nhỏ hơn có thể đơn giản hóa phân tích.
the concept is subsuming multiple disciplines.
khái niệm đang bao trùm nhiều ngành học.
subsuming these elements will enhance our understanding.
việc bao trùm các yếu tố này sẽ nâng cao hiểu biết của chúng ta.
the new framework is subsuming existing models.
khung làm việc mới đang bao trùm các mô hình hiện có.
subsuming individual cases helps in drawing general conclusions.
việc bao trùm các trường hợp cá nhân giúp rút ra kết luận chung.
his work is subsuming various artistic styles.
công việc của anh ấy đang bao trùm nhiều phong cách nghệ thuật.
subsuming different perspectives can lead to innovation.
việc bao trùm các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
the organization is subsuming new members into its structure.
tổ chức đang bao trùm các thành viên mới vào cấu trúc của nó.
subsuming categories
các loại được bao hàm
subsuming concepts
các khái niệm được bao hàm
subsuming ideas
các ý tưởng được bao hàm
subsuming frameworks
các khuôn khổ được bao hàm
subsuming theories
các lý thuyết được bao hàm
subsuming elements
các yếu tố được bao hàm
subsuming factors
các yếu tố được bao hàm
subsuming principles
các nguyên tắc được bao hàm
subsuming variables
các biến được bao hàm
the new policy is subsuming previous regulations.
các quy định mới đang bao trùm các quy định trước đây.
her research is subsuming various theories of psychology.
nghiên cứu của cô ấy đang bao trùm nhiều lý thuyết tâm lý.
subsuming smaller categories can simplify the analysis.
việc bao trùm các loại nhỏ hơn có thể đơn giản hóa phân tích.
the concept is subsuming multiple disciplines.
khái niệm đang bao trùm nhiều ngành học.
subsuming these elements will enhance our understanding.
việc bao trùm các yếu tố này sẽ nâng cao hiểu biết của chúng ta.
the new framework is subsuming existing models.
khung làm việc mới đang bao trùm các mô hình hiện có.
subsuming individual cases helps in drawing general conclusions.
việc bao trùm các trường hợp cá nhân giúp rút ra kết luận chung.
his work is subsuming various artistic styles.
công việc của anh ấy đang bao trùm nhiều phong cách nghệ thuật.
subsuming different perspectives can lead to innovation.
việc bao trùm các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
the organization is subsuming new members into its structure.
tổ chức đang bao trùm các thành viên mới vào cấu trúc của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay