clever subterfuges
các mánh khói khéo léo
use subterfuges
sử dụng các mánh khói
subterfuges employed
các mánh khói được sử dụng
common subterfuges
các mánh khói phổ biến
subterfuges revealed
các mánh khói bị phát hiện
subterfuges and tricks
các mánh khói và trò lừa
subterfuges for escape
các mánh khói để trốn thoát
subterfuges of deception
các mánh khói lừa dối
subterfuges in negotiation
các mánh khói trong đàm phán
subterfuges in politics
các mánh khói trong chính trị
he used various subterfuges to avoid paying taxes.
anh ta đã sử dụng nhiều chiêu trò để tránh trả thuế.
the spy relied on subterfuges to gather information.
kẻ gián điệp dựa vào các chiêu trò để thu thập thông tin.
her subterfuges were clever but ultimately ineffective.
các chiêu trò của cô ấy rất thông minh nhưng cuối cùng lại không hiệu quả.
they employed subterfuges to mislead their competitors.
họ sử dụng các chiêu trò để đánh lừa đối thủ cạnh tranh.
subterfuges can sometimes backfire and cause more trouble.
đôi khi các chiêu trò có thể phản tác dụng và gây ra nhiều rắc rối hơn.
he had a talent for creating subterfuges in negotiations.
anh ta có tài tạo ra các chiêu trò trong đàm phán.
subterfuges are often used in politics to gain an advantage.
các chiêu trò thường được sử dụng trong chính trị để giành lợi thế.
her subterfuges were exposed during the investigation.
các chiêu trò của cô ấy đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
using subterfuges may damage your reputation in the long run.
việc sử dụng các chiêu trò có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn trong thời gian dài.
he was known for his subterfuges in business deals.
anh ta nổi tiếng với các chiêu trò trong các giao dịch kinh doanh.
clever subterfuges
các mánh khói khéo léo
use subterfuges
sử dụng các mánh khói
subterfuges employed
các mánh khói được sử dụng
common subterfuges
các mánh khói phổ biến
subterfuges revealed
các mánh khói bị phát hiện
subterfuges and tricks
các mánh khói và trò lừa
subterfuges for escape
các mánh khói để trốn thoát
subterfuges of deception
các mánh khói lừa dối
subterfuges in negotiation
các mánh khói trong đàm phán
subterfuges in politics
các mánh khói trong chính trị
he used various subterfuges to avoid paying taxes.
anh ta đã sử dụng nhiều chiêu trò để tránh trả thuế.
the spy relied on subterfuges to gather information.
kẻ gián điệp dựa vào các chiêu trò để thu thập thông tin.
her subterfuges were clever but ultimately ineffective.
các chiêu trò của cô ấy rất thông minh nhưng cuối cùng lại không hiệu quả.
they employed subterfuges to mislead their competitors.
họ sử dụng các chiêu trò để đánh lừa đối thủ cạnh tranh.
subterfuges can sometimes backfire and cause more trouble.
đôi khi các chiêu trò có thể phản tác dụng và gây ra nhiều rắc rối hơn.
he had a talent for creating subterfuges in negotiations.
anh ta có tài tạo ra các chiêu trò trong đàm phán.
subterfuges are often used in politics to gain an advantage.
các chiêu trò thường được sử dụng trong chính trị để giành lợi thế.
her subterfuges were exposed during the investigation.
các chiêu trò của cô ấy đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.
using subterfuges may damage your reputation in the long run.
việc sử dụng các chiêu trò có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn trong thời gian dài.
he was known for his subterfuges in business deals.
anh ta nổi tiếng với các chiêu trò trong các giao dịch kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay