subtile hint
gợi ý tinh tế
subtile difference
sự khác biệt tinh tế
subtile art
nghệ thuật tinh tế
subtile message
thông điệp tinh tế
subtile humor
sự hài hước tinh tế
subtile change
sự thay đổi tinh tế
subtile approach
phương pháp tiếp cận tinh tế
subtile flavor
vị tinh tế
subtile touch
chạm tinh tế
subtile balance
sự cân bằng tinh tế
her subtile humor often goes unnoticed.
phút giây hài hước tinh tế của cô thường bị bỏ qua.
he has a subtile way of expressing his thoughts.
anh có một cách tinh tế để bày tỏ suy nghĩ của mình.
the artist used subtile colors to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc tinh tế để tạo ra chiều sâu.
there was a subtile shift in her tone.
có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của cô.
understanding subtile differences can improve your skills.
hiểu những khác biệt tinh tế có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
the subtile flavors in the dish were delightful.
những hương vị tinh tế trong món ăn thật tuyệt vời.
his subtile approach won him many fans.
phương pháp tiếp cận tinh tế của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người hâm mộ.
there is a subtile balance between sweet and salty.
có sự cân bằng tinh tế giữa ngọt và mặn.
she made a subtile suggestion that changed everything.
cô ấy đưa ra một gợi ý tinh tế đã thay đổi mọi thứ.
the subtile nuances of the language are fascinating.
những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ thật hấp dẫn.
subtile hint
gợi ý tinh tế
subtile difference
sự khác biệt tinh tế
subtile art
nghệ thuật tinh tế
subtile message
thông điệp tinh tế
subtile humor
sự hài hước tinh tế
subtile change
sự thay đổi tinh tế
subtile approach
phương pháp tiếp cận tinh tế
subtile flavor
vị tinh tế
subtile touch
chạm tinh tế
subtile balance
sự cân bằng tinh tế
her subtile humor often goes unnoticed.
phút giây hài hước tinh tế của cô thường bị bỏ qua.
he has a subtile way of expressing his thoughts.
anh có một cách tinh tế để bày tỏ suy nghĩ của mình.
the artist used subtile colors to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc tinh tế để tạo ra chiều sâu.
there was a subtile shift in her tone.
có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của cô.
understanding subtile differences can improve your skills.
hiểu những khác biệt tinh tế có thể cải thiện kỹ năng của bạn.
the subtile flavors in the dish were delightful.
những hương vị tinh tế trong món ăn thật tuyệt vời.
his subtile approach won him many fans.
phương pháp tiếp cận tinh tế của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người hâm mộ.
there is a subtile balance between sweet and salty.
có sự cân bằng tinh tế giữa ngọt và mặn.
she made a subtile suggestion that changed everything.
cô ấy đưa ra một gợi ý tinh tế đã thay đổi mọi thứ.
the subtile nuances of the language are fascinating.
những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ thật hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay