subtilize the argument
làm sắc thái lập luận
subtilize the analysis
làm sắc thái phân tích
subtilize the details
làm sắc thái chi tiết
subtilize the approach
làm sắc thái phương pháp tiếp cận
subtilize the concept
làm sắc thái khái niệm
subtilize the process
làm sắc thái quy trình
subtilize the technique
làm sắc thái kỹ thuật
subtilize the theory
làm sắc thái lý thuyết
subtilize the strategy
làm sắc thái chiến lược
subtilize the structure
làm sắc thái cấu trúc
we need to subtilize our approach to the problem.
chúng ta cần tinh chỉnh cách tiếp cận vấn đề.
it's important to subtilize the details in the report.
rất quan trọng để tinh chỉnh các chi tiết trong báo cáo.
she tried to subtilize her argument to make it more convincing.
cô ấy đã cố gắng tinh chỉnh lập luận của mình để nó thuyết phục hơn.
subtilizing the flavors in the dish can enhance the dining experience.
việc tinh chỉnh hương vị trong món ăn có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
teachers should subtilize their teaching methods for better student engagement.
giáo viên nên tinh chỉnh các phương pháp giảng dạy của họ để tăng sự tham gia của học sinh.
he likes to subtilize his writing style to suit different audiences.
anh ấy thích tinh chỉnh phong cách viết của mình để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.
to improve the project, we must subtilize our strategies.
để cải thiện dự án, chúng ta phải tinh chỉnh các chiến lược của mình.
subtilizing the message can lead to better communication.
việc tinh chỉnh thông điệp có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
they need to subtilize their analysis to draw accurate conclusions.
họ cần tinh chỉnh phân tích của mình để rút ra kết luận chính xác.
subtilizing the design can attract more customers.
việc tinh chỉnh thiết kế có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
subtilize the argument
làm sắc thái lập luận
subtilize the analysis
làm sắc thái phân tích
subtilize the details
làm sắc thái chi tiết
subtilize the approach
làm sắc thái phương pháp tiếp cận
subtilize the concept
làm sắc thái khái niệm
subtilize the process
làm sắc thái quy trình
subtilize the technique
làm sắc thái kỹ thuật
subtilize the theory
làm sắc thái lý thuyết
subtilize the strategy
làm sắc thái chiến lược
subtilize the structure
làm sắc thái cấu trúc
we need to subtilize our approach to the problem.
chúng ta cần tinh chỉnh cách tiếp cận vấn đề.
it's important to subtilize the details in the report.
rất quan trọng để tinh chỉnh các chi tiết trong báo cáo.
she tried to subtilize her argument to make it more convincing.
cô ấy đã cố gắng tinh chỉnh lập luận của mình để nó thuyết phục hơn.
subtilizing the flavors in the dish can enhance the dining experience.
việc tinh chỉnh hương vị trong món ăn có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
teachers should subtilize their teaching methods for better student engagement.
giáo viên nên tinh chỉnh các phương pháp giảng dạy của họ để tăng sự tham gia của học sinh.
he likes to subtilize his writing style to suit different audiences.
anh ấy thích tinh chỉnh phong cách viết của mình để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.
to improve the project, we must subtilize our strategies.
để cải thiện dự án, chúng ta phải tinh chỉnh các chiến lược của mình.
subtilizing the message can lead to better communication.
việc tinh chỉnh thông điệp có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.
they need to subtilize their analysis to draw accurate conclusions.
họ cần tinh chỉnh phân tích của mình để rút ra kết luận chính xác.
subtilizing the design can attract more customers.
việc tinh chỉnh thiết kế có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay