subtopic

[Mỹ]/ˈsʌbˌtɒp.ɪk/
[Anh]/ˈsʌbˌtɑː.pɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chủ đề phụ; tiêu đề phụ
Word Forms
số nhiềusubtopics

Cụm từ & Cách kết hợp

main subtopic

chủ đề chính

related subtopic

chủ đề liên quan

specific subtopic

chủ đề cụ thể

subtopic overview

tổng quan về chủ đề

subtopic analysis

phân tích chủ đề

subtopic discussion

thảo luận về chủ đề

subtopic outline

bản phác thảo chủ đề

subtopic focus

tập trung vào chủ đề

subtopic relevance

tính liên quan của chủ đề

subtopic summary

tóm tắt chủ đề

Câu ví dụ

the subtopic of climate change is crucial for our future.

Chủ đề phụ về biến đổi khí hậu rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.

we need to explore each subtopic in detail.

Chúng ta cần khám phá từng chủ đề phụ một cách chi tiết.

can you provide examples for the subtopic discussed?

Bạn có thể cung cấp ví dụ cho chủ đề phụ được thảo luận không?

each subtopic contributes to the overall understanding of the subject.

Mỗi chủ đề phụ đóng góp vào sự hiểu biết tổng thể về chủ đề.

let's divide the presentation into several subtopics.

Hãy chia bài thuyết trình thành nhiều chủ đề phụ.

he specializes in the subtopic of renewable energy.

Anh ấy chuyên về chủ đề phụ về năng lượng tái tạo.

the subtopic of mental health is gaining more attention.

Chủ đề phụ về sức khỏe tinh thần đang nhận được nhiều sự quan tâm hơn.

we should prioritize the subtopic of education reform.

Chúng ta nên ưu tiên chủ đề phụ về cải cách giáo dục.

she wrote a paper on the subtopic of social media impact.

Cô ấy đã viết một bài báo về chủ đề phụ về tác động của mạng xã hội.

understanding the subtopic helps clarify the main issue.

Hiểu chủ đề phụ giúp làm rõ vấn đề chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay