measuring successfulness
đo lường sự thành công
defining successfulness
định nghĩa sự thành công
achieving successfulness
đạt được sự thành công
celebrating successfulness
chào mừng sự thành công
keys to successfulness
chìa khóa để thành công
path to successfulness
con đường đến thành công
pursuit of successfulness
sự theo đuổi thành công
guaranteed successfulness
sự thành công được đảm bảo
journey to successfulness
chuyến đi đến thành công
mindset for successfulness
phong cách tư duy cho sự thành công
the successfulnesses of the various departments were evaluated quarterly.
Các thành công của các bộ phận khác nhau được đánh giá hàng quý.
we compared the successfulnesses across different marketing campaigns.
Chúng tôi so sánh các thành công giữa các chiến dịch marketing khác nhau.
the report highlighted the successfulnesses achieved by our international branches.
Báo cáo nhấn mạnh các thành công đạt được bởi các chi nhánh quốc tế của chúng tôi.
successfulnesses vary significantly between startup companies in similar industries.
Các thành công thay đổi đáng kể giữa các công ty khởi nghiệp trong các ngành công nghiệp tương tự.
the study examined the successfulnesses of remote work policies.
Nghiên cứu đã xem xét các thành công của chính sách làm việc từ xa.
multiple successfulnesses were documented in the annual performance review.
Nhiều thành công đã được ghi lại trong đánh giá hiệu suất hàng năm.
researchers measured the successfulnesses using standardized criteria.
Nghiên cứu viên đo lường các thành công bằng các tiêu chí chuẩn hóa.
the successfulnesses of the program exceeded initial projections.
Các thành công của chương trình vượt quá các dự báo ban đầu.
we analyzed the successfulnesses of different teaching methodologies.
Chúng tôi phân tích các thành công của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
their successfulnesses inspired other teams to adopt similar strategies.
Các thành công của họ đã truyền cảm hứng cho các nhóm khác áp dụng các chiến lược tương tự.
the conference focused on the successfulnesses of sustainable business practices.
Hội nghị tập trung vào các thành công của các thực hành kinh doanh bền vững.
successfulnesses can be attributed to strong leadership and clear communication.
Các thành công có thể được gán cho sự lãnh đạo mạnh mẽ và giao tiếp rõ ràng.
measuring successfulness
đo lường sự thành công
defining successfulness
định nghĩa sự thành công
achieving successfulness
đạt được sự thành công
celebrating successfulness
chào mừng sự thành công
keys to successfulness
chìa khóa để thành công
path to successfulness
con đường đến thành công
pursuit of successfulness
sự theo đuổi thành công
guaranteed successfulness
sự thành công được đảm bảo
journey to successfulness
chuyến đi đến thành công
mindset for successfulness
phong cách tư duy cho sự thành công
the successfulnesses of the various departments were evaluated quarterly.
Các thành công của các bộ phận khác nhau được đánh giá hàng quý.
we compared the successfulnesses across different marketing campaigns.
Chúng tôi so sánh các thành công giữa các chiến dịch marketing khác nhau.
the report highlighted the successfulnesses achieved by our international branches.
Báo cáo nhấn mạnh các thành công đạt được bởi các chi nhánh quốc tế của chúng tôi.
successfulnesses vary significantly between startup companies in similar industries.
Các thành công thay đổi đáng kể giữa các công ty khởi nghiệp trong các ngành công nghiệp tương tự.
the study examined the successfulnesses of remote work policies.
Nghiên cứu đã xem xét các thành công của chính sách làm việc từ xa.
multiple successfulnesses were documented in the annual performance review.
Nhiều thành công đã được ghi lại trong đánh giá hiệu suất hàng năm.
researchers measured the successfulnesses using standardized criteria.
Nghiên cứu viên đo lường các thành công bằng các tiêu chí chuẩn hóa.
the successfulnesses of the program exceeded initial projections.
Các thành công của chương trình vượt quá các dự báo ban đầu.
we analyzed the successfulnesses of different teaching methodologies.
Chúng tôi phân tích các thành công của các phương pháp giảng dạy khác nhau.
their successfulnesses inspired other teams to adopt similar strategies.
Các thành công của họ đã truyền cảm hứng cho các nhóm khác áp dụng các chiến lược tương tự.
the conference focused on the successfulnesses of sustainable business practices.
Hội nghị tập trung vào các thành công của các thực hành kinh doanh bền vững.
successfulnesses can be attributed to strong leadership and clear communication.
Các thành công có thể được gán cho sự lãnh đạo mạnh mẽ và giao tiếp rõ ràng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now