| số nhiều | succorers |
the succorer
người cứu giúp
a succorer
một người cứu giúp
succorers
những người cứu giúp dũng cảm
the succorers
những người cứu giúp
poor succorer
true succorer
first succorer
brave succorer
succorer role
succorer duties
the succorer
người cứu giúp
a succorer
một người cứu giúp
succorers
những người cứu giúp dũng cảm
the succorers
những người cứu giúp
poor succorer
true succorer
first succorer
brave succorer
succorer role
succorer duties
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay