succorer

[Mỹ]/ˈsʌkərə(r)/
[Anh]/ˈsʌkərər/

Dịch

n.Người cứu trợ; người giúp đỡ
Các dạng của từ
số nhiềusuccorers

Cụm từ & Cách kết hợp

the succorer

người cứu giúp

a succorer

một người cứu giúp

succorers

những người cứu giúp dũng cảm

the succorers

những người cứu giúp

poor succorer

true succorer

first succorer

brave succorer

succorer role

succorer duties

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay