sudanese

[Mỹ]/ˌsu:də'ni:z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Sudan
adj. liên quan đến Sudan

Cụm từ & Cách kết hợp

Sudanese people

Người Sudan

Sudanese culture

Văn hóa Sudan

Sudanese cuisine

Ẩm thực Sudan

Câu ví dụ

Sudanese cuisine is known for its flavorful spices and hearty stews.

Ẩm thực Sudan nổi tiếng với các loại gia vị thơm ngon và các món hầm thịnh soạn.

Many Sudanese people speak Arabic as their first language.

Nhiều người Sudan nói tiếng Ả Rập như ngôn ngữ đầu tiên của họ.

Sudanese culture is a rich tapestry of traditions and customs.

Văn hóa Sudan là một tấm thảm phong phú của các truyền thống và phong tục.

Sudanese refugees have faced many challenges in seeking safety and stability.

Những người tị nạn Sudan đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tìm kiếm sự an toàn và ổn định.

Sudanese music is characterized by rhythmic drumming and traditional instruments.

Âm nhạc Sudan được đặc trưng bởi nhịp trống điệu và các nhạc cụ truyền thống.

Sudanese art often features intricate patterns and vibrant colors.

Nghệ thuật Sudan thường có các họa tiết phức tạp và màu sắc tươi sáng.

Sudanese athletes have excelled in various sports competitions.

Các vận động viên Sudan đã vượt trội trong nhiều giải đấu thể thao.

Sudanese literature reflects the country's diverse history and cultural influences.

Văn học Sudan phản ánh lịch sử đa dạng và các ảnh hưởng văn hóa của đất nước.

Sudanese families often place a strong emphasis on hospitality and generosity.

Các gia đình Sudan thường đặt rất nhiều sự nhấn mạnh vào lòng hiếu khách và sự hào phóng.

Sudanese traditional clothing is colorful and intricately designed.

Trang phục truyền thống Sudan có màu sắc tươi sáng và được thiết kế tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay