suffusing light
ánh sáng lan tỏa
suffusing warmth
sự ấm áp lan tỏa
suffusing color
màu sắc lan tỏa
suffusing sound
âm thanh lan tỏa
suffusing energy
năng lượng lan tỏa
suffusing aroma
mùi thơm lan tỏa
suffusing joy
niềm vui lan tỏa
suffusing peace
sự bình yên lan tỏa
suffusing beauty
vẻ đẹp lan tỏa
suffusing hope
hy vọng lan tỏa
the sunset was suffusing the sky with vibrant colors.
mặt trời lặn đang bao trùm bầu trời với những màu sắc sống động.
her laughter was suffusing the room with joy.
tiếng cười của cô ấy đang lan tỏa khắp căn phòng với niềm vui.
the aroma of fresh bread was suffusing the bakery.
mùi thơm bánh mì tươi mới đang lan tỏa khắp tiệm bánh.
soft music was suffusing the atmosphere at the café.
nhạc nhẹ nhàng đang lan tỏa khắp không khí tại quán cà phê.
the warmth of the sun was suffusing the beach.
ánh nắng ấm áp đang lan tỏa khắp bãi biển.
her kindness was suffusing the community with hope.
sự tốt bụng của cô ấy đang lan tỏa khắp cộng đồng với niềm hy vọng.
the mist was suffusing the valley in the early morning.
sương mù đang bao phủ thung lũng vào buổi sáng sớm.
his presence was suffusing the gathering with a sense of calm.
sự có mặt của anh ấy đang lan tỏa khắp buổi gặp mặt với cảm giác bình tĩnh.
the colors were suffusing the canvas as she painted.
những màu sắc đang lan tỏa trên toan canvas khi cô ấy vẽ.
the excitement was suffusing the crowd before the concert.
sự phấn khích đang lan tỏa khắp đám đông trước buổi hòa nhạc.
suffusing light
ánh sáng lan tỏa
suffusing warmth
sự ấm áp lan tỏa
suffusing color
màu sắc lan tỏa
suffusing sound
âm thanh lan tỏa
suffusing energy
năng lượng lan tỏa
suffusing aroma
mùi thơm lan tỏa
suffusing joy
niềm vui lan tỏa
suffusing peace
sự bình yên lan tỏa
suffusing beauty
vẻ đẹp lan tỏa
suffusing hope
hy vọng lan tỏa
the sunset was suffusing the sky with vibrant colors.
mặt trời lặn đang bao trùm bầu trời với những màu sắc sống động.
her laughter was suffusing the room with joy.
tiếng cười của cô ấy đang lan tỏa khắp căn phòng với niềm vui.
the aroma of fresh bread was suffusing the bakery.
mùi thơm bánh mì tươi mới đang lan tỏa khắp tiệm bánh.
soft music was suffusing the atmosphere at the café.
nhạc nhẹ nhàng đang lan tỏa khắp không khí tại quán cà phê.
the warmth of the sun was suffusing the beach.
ánh nắng ấm áp đang lan tỏa khắp bãi biển.
her kindness was suffusing the community with hope.
sự tốt bụng của cô ấy đang lan tỏa khắp cộng đồng với niềm hy vọng.
the mist was suffusing the valley in the early morning.
sương mù đang bao phủ thung lũng vào buổi sáng sớm.
his presence was suffusing the gathering with a sense of calm.
sự có mặt của anh ấy đang lan tỏa khắp buổi gặp mặt với cảm giác bình tĩnh.
the colors were suffusing the canvas as she painted.
những màu sắc đang lan tỏa trên toan canvas khi cô ấy vẽ.
the excitement was suffusing the crowd before the concert.
sự phấn khích đang lan tỏa khắp đám đông trước buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay