sugarbird

[Mỹ]/ˈʃʊɡəˌbɜːd/
[Anh]/ˈʃʊɡərˌbɜrd/

Dịch

n. một loài chim ăn mật hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarbird song

bài hát chim açúcar

sugarbird feeder

khay cho chim açúcar

sugarbird habitat

môi trường sống của chim açúcar

sugarbird species

loài chim açúcar

sugarbird nest

tổ chim açúcar

sugarbird wings

cánh chim açúcar

sugarbird call

tiếng kêu của chim açúcar

sugarbird behavior

hành vi của chim açúcar

sugarbird migration

di cư của chim açúcar

sugarbird population

dân số chim açúcar

Câu ví dụ

the sugarbird is known for its vibrant colors.

chim sugarbird nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many sugarbirds feed on nectar from flowers.

nhiều chim sugarbird ăn mật hoa từ các loài hoa.

in the garden, we spotted a sugarbird perched on a branch.

trong vườn, chúng tôi đã nhìn thấy một con chim sugarbird đậu trên một nhánh cây.

the sugarbird's song is melodious and sweet.

tiếng hót của chim sugarbird du dương và ngọt ngào.

during spring, sugarbirds are more active and visible.

vào mùa xuân, chim sugarbird hoạt động và dễ thấy hơn.

we learned about the sugarbird's habitat in biology class.

chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của chim sugarbird trong lớp học sinh học.

the sugarbird plays a crucial role in pollination.

chim sugarbird đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

people often photograph sugarbirds due to their beauty.

mọi người thường xuyên chụp ảnh chim sugarbird vì vẻ đẹp của chúng.

watching sugarbirds in the wild is a delightful experience.

xem chim sugarbird trong tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.

conservation efforts are important for protecting sugarbird populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể chim sugarbird.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay