honeyguide

[Mỹ]/[ˈhʌniˌɡaɪd]/
[Anh]/[ˈhʌniˌɡaɪd]/

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềuhoneyguides

Cụm từ & Cách kết hợp

find a honeyguide

Tìm một con chim dẫn đường

honeyguide bird

Chim dẫn đường

following honeyguides

Theo dõi các con chim dẫn đường

honeyguide nests

Loài chim dẫn đường làm tổ

use a honeyguide

Sử dụng một con chim dẫn đường

honeyguides lead

Các con chim dẫn đường dẫn đường

watching honeyguides

Quan sát các con chim dẫn đường

the honeyguide's role

Vai trò của con chim dẫn đường

honeyguide behavior

Hành vi của chim dẫn đường

locate honeyguides

Xác định vị trí các con chim dẫn đường

Câu ví dụ

the honeyguide skillfully led the baobab ape to the bees' nest.

Chim dẫn ong khéo léo dẫn khỉ baobab đến tổ ong.

researchers studied the honeyguide's remarkable ability to find honey.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng đặc biệt của chim dẫn ong trong việc tìm mật ong.

local people often rely on honeyguides to locate wild beehives.

Người dân địa phương thường dựa vào chim dẫn ong để tìm tổ ong hoang dã.

a symbiotic relationship exists between honeyguides and honey badgers.

Một mối quan hệ cộng sinh tồn tại giữa chim dẫn ong và gấu honey badger.

the honeyguide's call is a distinctive sound in the african forest.

Âm thanh gọi của chim dẫn ong là một âm thanh đặc trưng trong rừng châu Phi.

we observed a honeyguide guiding a honey badger towards a hive.

Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim dẫn ong dẫn một con gấu honey badger đến một tổ ong.

honeyguides are known for their cooperative behavior with other animals.

Chim dẫn ong được biết đến với hành vi hợp tác của chúng với các loài động vật khác.

the honeyguide benefits from the honey badger's strength in opening hives.

Chim dẫn ong được hưởng lợi từ sức mạnh của gấu honey badger trong việc mở tổ ong.

we documented the honeyguide's persistent search for beehives.

Chúng tôi đã ghi lại cuộc tìm kiếm liên tục của chim dẫn ong để tìm tổ ong.

the honeyguide uses specific vocalizations to attract potential partners.

Chim dẫn ong sử dụng các âm thanh cụ thể để thu hút các đối tác tiềm năng.

the honeyguide's diet primarily consists of honey and beeswax.

Chế độ ăn của chim dẫn ong chủ yếu bao gồm mật ong và sáp ong.

protecting honeyguide habitats is crucial for maintaining biodiversity.

Bảo vệ môi trường sống của chim dẫn ong là rất quan trọng đối với việc duy trì đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay